- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇪 Belgium
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 85.0
GOAT Rank · 22
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Thibaut Nicolas Marc Courtois đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 78 | Thibaut Nicolas Marc Courtois | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2009–đang thi đấu | 89.1 |
| 170 | Romelu Lukaku | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2009–đang thi đấu | 87.5 |
| 343 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–đang thi đấu | 85.7 |
| 820 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–đang thi đấu | 82.8 |
| 952 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 1236 | Jan Vertonghen | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.7 |
| 1294 | Dries Mertens | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.5 |
| 1315 | Eden Hazard | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2007–2023 | 80.3 |
| 1429 | Delfine Persoon | Quyền Anh | 🇧🇪 Belgium | 2010–đang thi đấu | 79.7 |
| 1849 | Daniel Van Buyten | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 1999–2014 | 77.8 |
| 1894 | Justine Henin | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1999–2011 | 77.5 |
| 2233 | Brigitte Becue | Bơi lội | 🇧🇪 Belgium | 1988–1998 | 76.2 |
| 2511 | Kim Clijsters | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1997–2020 | 75.1 |
| 3543 | Jean-Michel Saive | Bóng bàn | 🇧🇪 Belgium | 1986–2014 | 66.3 |
| 3642 | Adil "ScreaM" Benrlitom | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2012–đang thi đấu | 65.2 |
| 3643 | Kévin "Ex6TenZ" Droolans | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2007–2021 | 65.2 |
| 3796 | Stoffel Vandoorne | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 2016–đang thi đấu | 63.7 |
| 3980 | Jacky Ickx | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1966–1979 | 61.5 |
| 4162 | Thierry Boutsen | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1983–1993 | 58.4 |
| 4309 | Hans Vanaken | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2015–đang thi đấu | 54.4 |
| 4325 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 4375 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.