GGOATRANK

GOAT Rank · 22

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Belgium

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Thibaut Nicolas Marc Courtois đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Romelu Lukaku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nafissatou Thiam
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vincent Kompany
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Vertonghen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dries Mertens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eden Hazard
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Delfine Persoon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daniel Van Buyten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1999–2011
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
83.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Justine Henin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1988–1998
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brigitte Becue
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1997–2020
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kim Clijsters
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1986–2014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jean-Michel Saive
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stoffel Vandoorne
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1966–1979
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jacky Ickx
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1983–1993
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thierry Boutsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hans Vanaken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Thibaut Courtois
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans

So sánh người dẫn đầu

Thibaut Nicolas Marc Courtois vs Romelu Lukaku

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan