- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2004–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 99.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 97.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lionel Messi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2004–— | 96.0 |
| 2 | Cristiano Ronaldo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2002–— | 96.1 |
| 3 | Michael Phelps | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 95.8 |
| 4 | Marta Vieira da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 94.6 |
| 5 | Pelé | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1956–1977 | 93.2 |
| 6 | LeBron James | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 2003–— | 95.6 |
| 7 | Michael Jordan | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1984–2003 | 92.2 |
| 8 | Kareem Abdul-Jabbar | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1989 | 94.5 |
| 9 | Usain Bolt | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2004–2017 | 89.4 |
| 10 | Carl Lewis | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 92.8 |
| 11 | Johan Cruyff | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1964–1984 | 92.2 |
| 12 | Alfredo Di Stéfano | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1945–1966 | 92.3 |
| 13 | Franz Beckenbauer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1983 | 92.4 |
| 14 | Diana Taurasi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2025 | 93.7 |
| 15 | Diego Maradona | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1976–1997 | 89.8 |
| 16 | Katie Ledecky | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2012–— | 92.5 |
| 17 | Ronaldo Nazário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 90.3 |
| 18 | Kristine Lilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2010 | 93.4 |
| 19 | Luis Suárez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2005–— | 91.2 |
| 20 | Ferenc Puskás | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1943–1966 | 91.1 |
| 21 | Mia Hamm | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 90.7 |
| 22 | Hege Riise | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2004 | 90.2 |
| 23 | Shelly-Ann Fraser-Pryce | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–— | 91.4 |
| 24 | Wilt Chamberlain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1973 | 90.6 |
| 25 | Don Bradman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1927–1949 | 92.5 |
| 26 | Rivaldo | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 90.4 |
| 27 | Lev Yashin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1950–1971 | 90.2 |
| 28 | Zico | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1971–1994 | 90.3 |
| 29 | Betty Vignotto | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1970–1990 | 90.6 |
| 30 | Novak Djokovic | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2003–— | 94.5 |
| 31 | Zinedine Zidane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 90.1 |
| 32 | Bill Russell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 90.5 |
| 33 | Sugar Ray Robinson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1965 | 92.1 |
| 34 | Carli Lloyd | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 89.7 |
| 35 | Muhammad Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1960–1981 | 91.4 |
| 36 | Pau Gasol | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 1998–2021 | 91.5 |
| 37 | Floyd Mayweather | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 91.9 |
| 38 | Magic Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 89.9 |
| 39 | Romário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1985–2009 | 88.9 |
| 40 | Antoine Griezmann | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2009–— | 90.1 |
| 41 | Allyson Felix | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 90.5 |
| 42 | Patrizia Panico | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2016 | 90.3 |
| 43 | Bobby Charlton | Bóng đá | 🏴 England | 1956–1975 | 89.6 |
| 44 | Cristiane Rozeira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 89.5 |
| 45 | Sadio Mané | Bóng đá | 🇸🇳 Senegal | 2011–— | 89.0 |
| 46 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 88.1 |
| 47 | Christine Sinclair | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2000–2023 | 90.5 |
| 48 | Tiffeny Milbrett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1991–2006 | 88.7 |
| 49 | Joy Fawcett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.8 |
| 50 | Megan Rapinoe | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2006–2023 | 88.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.