- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1948–1962
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3751 | Stirling Moss | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 64.2 |
| 3752 | Robert Karlsson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–đang thi đấu | 64.2 |
| 3753 | John McDermott | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1915 | 64.2 |
| 3754 | flusha | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2021 | 64.2 |
| 3755 | Shahzeeb "ShahZaM" Khan | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 64.2 |
| 3756 | Teddy | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 64.2 |
| 3757 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 64.1 |
| 3758 | Roman Šebrle | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 1994–2013 | 64.1 |
| 3759 | Trevor Immelman | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1999–2020 | 64.1 |
| 3760 | Tom Kidd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1868–1884 | 64.1 |
| 3761 | Jack Burns | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1895 | 64.1 |
| 3762 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 64.1 |
| 3763 | Mun "Oner" Hyeon-jun | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–đang thi đấu | 64.1 |
| 3764 | Gustav "s4" Magnusson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2011–2021 | 64.1 |
| 3765 | Yuri "yuurih" Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–đang thi đấu | 64.1 |
| 3766 | Fabien "kioShiMa" Fiey | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 64.1 |
| 3767 | Solo | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2012–đang thi đấu | 64.1 |
| 3768 | Nick Price | Golf | 🇿🇼 Zimbabwe | 1977–2014 | 64.0 |
| 3769 | Wilfredo León | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 64.0 |
| 3770 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 64.0 |
| 3771 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 64.0 |
| 3772 | Nick Taylor | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 64.0 |
| 3773 | Magisk | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 64.0 |
| 3774 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 64.0 |
| 3775 | Zhuo "knight" Ding | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 64.0 |
| 3776 | Sumail "SumaiL" Hassan | Thể thao điện tử | 🇵🇰 Pakistan | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
| 3777 | Lasse "MATUMBAMAN" Urpalainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2013–2022 | 64.0 |
| 3778 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 64.0 |
| 3779 | Kanak Jha | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.0 |
| 3780 | Armand Duplantis | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2018–đang thi đấu | 63.9 |
| 3781 | Carlos Ortiz | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2013–đang thi đấu | 63.9 |
| 3782 | TaZ | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2003–2021 | 63.9 |
| 3783 | Liang Jingkun | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 63.9 |
| 3784 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 63.9 |
| 3785 | Bae "Bengi" Seong-ung | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2017 | 63.9 |
| 3786 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 63.9 |
| 3787 | Kiin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–đang thi đấu | 63.9 |
| 3788 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–đang thi đấu | 63.9 |
| 3789 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–đang thi đấu | 63.9 |
| 3790 | Suthasini Sawettabut | Bóng bàn | 🇹🇭 Thailand | 2010–đang thi đấu | 63.9 |
| 3791 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 63.9 |
| 3792 | Ian Woosnam | Golf | 🏴 Wales | 1976–đang thi đấu | 63.8 |
| 3793 | Dmitry Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 63.8 |
| 3794 | Bae "Bang" Jun-sik | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2020 | 63.8 |
| 3795 | Fly | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2012–đang thi đấu | 63.8 |
| 3796 | Stoffel Vandoorne | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 2016–đang thi đấu | 63.7 |
| 3797 | Fred McLeod | Golf | 🇺🇸 United States | 1903–1950 | 63.7 |
| 3798 | Chick Harbert | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 63.7 |
| 3799 | Ryan Fox | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 63.7 |
| 3800 | Abay "HObbit" Khasenov | Thể thao điện tử | 🇰🇿 Kazakhstan | 2014–đang thi đấu | 63.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.