- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2014–2024
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 73.0 |
| 2902 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 73.0 |
| 2903 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 73.0 |
| 2904 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 73.0 |
| 2905 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 73.0 |
| 2906 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 73.0 |
| 2907 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 73.0 |
| 2908 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 73.0 |
| 2909 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 73.0 |
| 2910 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 73.0 |
| 2911 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 72.9 |
| 2912 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 72.9 |
| 2913 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 72.9 |
| 2914 | Jessica Pegula | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 72.9 |
| 2915 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 72.9 |
| 2916 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 72.9 |
| 2917 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 72.9 |
| 2918 | Yumilka Ruiz | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1994–2008 | 72.9 |
| 2919 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 72.9 |
| 2920 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 72.9 |
| 2921 | Karsten Warholm | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 2922 | Laura Ludwig | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.8 |
| 2923 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 72.8 |
| 2924 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 72.8 |
| 2925 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 72.8 |
| 2926 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 72.8 |
| 2927 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 72.8 |
| 2928 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 72.8 |
| 2929 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 72.8 |
| 2930 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 72.8 |
| 2931 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 72.8 |
| 2932 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 72.8 |
| 2933 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 2934 | Darwin Núñez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 2935 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 72.8 |
| 2936 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 72.8 |
| 2937 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 72.7 |
| 2938 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 72.7 |
| 2939 | Victoria Azarenka | Quần vợt | 🇧🇾 Belarus | 2003–đang thi đấu | 72.7 |
| 2940 | Harry Vardon | Golf | 🇯🇪 Jersey | 1890–1930 | 72.7 |
| 2941 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 72.7 |
| 2942 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 72.7 |
| 2943 | Danielle Collins | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 72.7 |
| 2944 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 72.7 |
| 2945 | Barthélémy Chinenyeze | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 72.7 |
| 2946 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 72.7 |
| 2947 | Colin Gregory | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1925–1952 | 72.7 |
| 2948 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 72.7 |
| 2949 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 72.7 |
| 2950 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–đang thi đấu | 72.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.