- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1928–1940
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 76.9 |
| 2902 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–— | 75.1 |
| 2903 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 78.9 |
| 2904 | Leila Barros | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 78.9 |
| 2905 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 80.3 |
| 2906 | Caterina Bosetti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 78.2 |
| 2907 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 77.7 |
| 2908 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 76.7 |
| 2909 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 77.4 |
| 2910 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 78.4 |
| 2911 | Yelena Akhaminova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1978–1988 | 78.4 |
| 2912 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 79.7 |
| 2913 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 77.7 |
| 2914 | Arnold Palmer | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–2006 | 80.4 |
| 2915 | Ashleigh Barty | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2010–2022 | 71.5 |
| 2916 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 77.5 |
| 2917 | Petra Nieminen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2014–— | 75.9 |
| 2918 | Hideki Matsuyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 79.7 |
| 2919 | Stanislav Dineykin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2008 | 79.7 |
| 2920 | Mercedes Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 78.4 |
| 2921 | Larisa Bergen | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1969–1980 | 78.4 |
| 2922 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 74.2 |
| 2923 | Earvin N'Gapeth | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2010–— | 77.6 |
| 2924 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 81.0 |
| 2925 | Camila Brait | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 79.2 |
| 2926 | Miikka Kiprusoff | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1999–2013 | 75.6 |
| 2927 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 71.6 |
| 2928 | Adriano Panatta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1970–1983 | 73.2 |
| 2929 | Joe Cronin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1945 | 78.0 |
| 2930 | Naomi Osaka | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2013–— | 72.1 |
| 2931 | Fernanda Venturini | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1986–2004 | 79.1 |
| 2932 | Henner Henkel | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1933–1939 | 71.3 |
| 2933 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 77.1 |
| 2934 | Joe Torre | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1960–1977 | 77.1 |
| 2935 | Bianca Andreescu | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2017–— | 70.3 |
| 2936 | Ihab Abdelrahman | Điền kinh | 🇪🇬 Egypt | 2010–2021 | 72.2 |
| 2937 | Ana Ida Alvares | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2000 | 78.7 |
| 2938 | Babe Didrikson Zaharias | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1955 | 78.2 |
| 2939 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 80.6 |
| 2940 | Jovana Brakočević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 77.8 |
| 2941 | Stéphen Boyer | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–— | 76.8 |
| 2942 | Junko Asari | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1990–1998 | 71.2 |
| 2943 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 79.1 |
| 2944 | Andrés Gimeno | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1960–1973 | 73.2 |
| 2945 | Cliff Battles | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1937 | 72.9 |
| 2946 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 79.2 |
| 2947 | Tom Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2019 | 80.3 |
| 2948 | Gene Sarazen | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1973 | 80.3 |
| 2949 | Gustavo Kuerten | Quần vợt | 🇧🇷 Brazil | 1995–2008 | 72.8 |
| 2950 | Caroline Wozniacki | Quần vợt | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 74.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.