- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2008–2016
- Quốc gia
- 🇰🇪 Kenya
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2751 | Patrick Makau | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2008–2016 | 73.9 |
| 2752 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 73.9 |
| 2753 | Evgeniya Artamonova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2012 | 73.9 |
| 2754 | James Braid | Golf | 🏴 Scotland | 1894–1927 | 73.9 |
| 2755 | Bill Hewitt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1943 | 73.9 |
| 2756 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 73.9 |
| 2757 | Graham Drinkwater | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1899 | 73.9 |
| 2758 | Adrian Mutu | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1997–2016 | 73.9 |
| 2759 | Monica De Gennaro | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 73.8 |
| 2760 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 73.8 |
| 2761 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 73.8 |
| 2762 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 73.8 |
| 2763 | Zoila Barros | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1996–2012 | 73.8 |
| 2764 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 73.8 |
| 2765 | Bobby Dillon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1959 | 73.8 |
| 2766 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 73.8 |
| 2767 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 73.8 |
| 2768 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 73.8 |
| 2769 | Fred Stolle | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1960–1976 | 73.8 |
| 2770 | Yannick Noah | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1977–1996 | 73.8 |
| 2771 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 73.8 |
| 2772 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.8 |
| 2773 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 73.8 |
| 2774 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 73.8 |
| 2775 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–đang thi đấu | 73.8 |
| 2776 | Yuri Chesnokov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1956–1966 | 73.8 |
| 2777 | Rodrigão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 73.8 |
| 2778 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 73.7 |
| 2779 | Lang Ping | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1978–1986 | 73.7 |
| 2780 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 73.7 |
| 2781 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 73.7 |
| 2782 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 73.7 |
| 2783 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 73.7 |
| 2784 | Alex Olmedo | Quần vợt | 🇵🇪 Peru | 1956–1966 | 73.7 |
| 2785 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 73.7 |
| 2786 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 73.7 |
| 2787 | Bill Bowrey | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1962–1975 | 73.7 |
| 2788 | Neale Fraser | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1954–1963 | 73.7 |
| 2789 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 73.7 |
| 2790 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 73.7 |
| 2791 | Bobby Locke | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1936–1975 | 73.7 |
| 2792 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 73.7 |
| 2793 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 73.7 |
| 2794 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 73.7 |
| 2795 | Anna Danesi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2014–đang thi đấu | 73.7 |
| 2796 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 73.6 |
| 2797 | Peter Šťastný | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1975–1995 | 73.6 |
| 2798 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 73.6 |
| 2799 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 73.6 |
| 2800 | Grigor Dimitrov | Quần vợt | 🇧🇬 Bulgaria | 2008–đang thi đấu | 73.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.