- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇾 Belarus
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2751 | Victoria Azarenka | Quần vợt | 🇧🇾 Belarus | 2003–— | 75.9 |
| 2752 | Harry Vardon | Golf | 🇯🇪 Jersey | 1890–1930 | 81.1 |
| 2753 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 75.2 |
| 2754 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 82.3 |
| 2755 | Danielle Collins | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2016–— | 74.9 |
| 2756 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 77.2 |
| 2757 | Barthélémy Chinenyeze | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2015–— | 79.1 |
| 2758 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 73.2 |
| 2759 | Colin Gregory | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1925–1952 | 77.5 |
| 2760 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 80.5 |
| 2761 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 81.4 |
| 2762 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–— | 72.2 |
| 2763 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 76.4 |
| 2764 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 76.8 |
| 2765 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 80.9 |
| 2766 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 77.2 |
| 2767 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 80.6 |
| 2768 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 80.6 |
| 2769 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 79.5 |
| 2770 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–— | 76.1 |
| 2771 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 80.9 |
| 2772 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 80.6 |
| 2773 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 71.7 |
| 2774 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 79.2 |
| 2775 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 77.7 |
| 2776 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 78.1 |
| 2777 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 79.3 |
| 2778 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 76.6 |
| 2779 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 77.1 |
| 2780 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 77.0 |
| 2781 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 76.1 |
| 2782 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2783 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 78.7 |
| 2784 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 69.7 |
| 2785 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 77.6 |
| 2786 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 79.6 |
| 2787 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 79.6 |
| 2788 | Henry Cotton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1957 | 81.4 |
| 2789 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 73.2 |
| 2790 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 72.2 |
| 2791 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 78.3 |
| 2792 | Bruno Schmidt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 78.7 |
| 2793 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 79.4 |
| 2794 | Tijana Bošković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2014–— | 77.9 |
| 2795 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 70.6 |
| 2796 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.5 |
| 2797 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 75.0 |
| 2798 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 79.0 |
| 2799 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 79.6 |
| 2800 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 74.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.