- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1952–1965
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Night Train Lane | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1965 | 77.5 |
| 1902 | Kathleen Baker | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 77.5 |
| 1903 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 77.5 |
| 1904 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 77.5 |
| 1905 | Jim Palmer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1984 | 77.5 |
| 1906 | Nadia Battocletti | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 2017–đang thi đấu | 77.5 |
| 1907 | Daniel Wiffen | Bơi lội | 🇮🇪 Ireland | 2019–đang thi đấu | 77.5 |
| 1908 | James Guy | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–đang thi đấu | 77.5 |
| 1909 | Alexander Dale Oen | Bơi lội | 🇳🇴 Norway | 2003–2012 | 77.5 |
| 1910 | Eddie Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1906–1930 | 77.5 |
| 1911 | Jonathan Ogden | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2007 | 77.5 |
| 1912 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 77.5 |
| 1913 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 77.5 |
| 1914 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 77.5 |
| 1915 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 77.5 |
| 1916 | Sam Curran | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–đang thi đấu | 77.5 |
| 1917 | Colin Bland | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1956–1974 | 77.5 |
| 1918 | Mike Ditka | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 77.5 |
| 1919 | Allison Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1997–2008 | 77.5 |
| 1920 | André Onana | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 2015–đang thi đấu | 77.5 |
| 1921 | David Ginola | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2002 | 77.5 |
| 1922 | Coby Carrozza | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 77.5 |
| 1923 | Nathon Allen | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2015–đang thi đấu | 77.5 |
| 1924 | Jack Bond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1974 | 77.5 |
| 1925 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 77.4 |
| 1926 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 1927 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 77.4 |
| 1928 | Boris Becker | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 77.4 |
| 1929 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 77.4 |
| 1930 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 77.4 |
| 1931 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 77.4 |
| 1932 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 77.4 |
| 1933 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 77.4 |
| 1934 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.4 |
| 1935 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 77.4 |
| 1936 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 77.4 |
| 1937 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 77.4 |
| 1938 | Nickel Ashmeade | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2009–2019 | 77.4 |
| 1939 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 77.4 |
| 1940 | Derrick Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 77.4 |
| 1941 | Freddie Freeman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 77.4 |
| 1942 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.4 |
| 1943 | Arne Andersson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1941–1947 | 77.4 |
| 1944 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 77.4 |
| 1945 | Jarome Iginla | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1996–2017 | 77.4 |
| 1946 | Alejandra Jiménez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2014–2020 | 77.4 |
| 1947 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 77.4 |
| 1948 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 77.4 |
| 1949 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 77.4 |
| 1950 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 77.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.