GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281936
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fred Bakewell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lewis Hamilton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Yzerman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19691992
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guillermo Vilas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19321950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19171938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bullet Rogan
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19912005
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thomas Enqvist
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaine Casas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231981
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Foster Hewitt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932014
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Yamilé Aldama
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19381965
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jaroslav Drobný
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Carlton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Igor Larionov
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19801993
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: James Lofton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Paul Hornung
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dermontti Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Little
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dominic Cork
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18861903
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Brockwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19211933
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Catterall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gary Ballance
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19451963
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Donald Carr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19862008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Greg Maddux
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Marino
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Marie-Philip Poulin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19551975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Henri Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenny Potter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Connell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Don Coryell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19581989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Clare Drake
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19541960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jon Henricks
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Mahovlich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19611980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19421953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Dudley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reg Noble
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Deborah Babashoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Gilmour
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Regla Bell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Phil Bainbridge
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Brimsek
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Unitas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20012022
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Albert Pujols
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pat Rafter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James DeGale
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sally Barsosio

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan