GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuela Giugliano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sakina Karchaoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marieanne Spacey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dwyane Wade
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Elgin Baylor
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Grant Hackett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002022
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Franck Ribéry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Christine Arron
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Linford Christie
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19541969
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Omar Sívori
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Joey Giardello
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052019
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Carney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Grace Geyoro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cecilia Salvai
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Jerry Rice
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Billie Jean King
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brian Lara
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ryan Lochte
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tina Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katie Smith
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renaud Lavillenie
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022014
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Carl Froch
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531976
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Lance Gibbs
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Graeme Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ravindra Jadeja
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marizanne Kapp
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Letesenbet Gidey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Louie Dampier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadine Keßler
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19771992
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ian Botham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Earl Monroe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇹🇯 Tajikistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andrey Abduvaliyev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19691980
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Víctor Galíndez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18811904
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bobby Abel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Claudio Marchisio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lucas Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steven Gerrard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19922013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricky Ponting
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20102023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bob Kurland
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19731997
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Graham Gooch
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20032018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sergey Kovalev
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19662011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Pete Carril
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19742005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Keady
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sonia Bompastor
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Mullin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19461960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Carter

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan