- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1966–1983
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2651 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 74.4 |
| 2652 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 74.4 |
| 2653 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 74.4 |
| 2654 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 74.4 |
| 2655 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 74.4 |
| 2656 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 74.4 |
| 2657 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 74.4 |
| 2658 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 74.4 |
| 2659 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 74.4 |
| 2660 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 74.4 |
| 2661 | Téo Andant | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 74.4 |
| 2662 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 74.4 |
| 2663 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 74.4 |
| 2664 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 74.3 |
| 2665 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 74.3 |
| 2666 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 74.3 |
| 2667 | Virginia Ruzici | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 1975–1987 | 74.3 |
| 2668 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 74.3 |
| 2669 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 74.3 |
| 2670 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 74.3 |
| 2671 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 74.3 |
| 2672 | J.H. Taylor | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1893–1926 | 74.3 |
| 2673 | Luciano De Cecco | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 2674 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 74.3 |
| 2675 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 74.3 |
| 2676 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–đang thi đấu | 74.3 |
| 2677 | Christian Sørum | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2014–đang thi đấu | 74.3 |
| 2678 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.3 |
| 2679 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 74.3 |
| 2680 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 74.3 |
| 2681 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 74.3 |
| 2682 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 74.3 |
| 2683 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 74.3 |
| 2684 | Leonel Guillermo Sánchez Lineros | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 1953–1973 | 74.3 |
| 2685 | Viacheslav Krasilnikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2010–đang thi đấu | 74.3 |
| 2686 | Juan Manuel Fangio | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1958 | 74.2 |
| 2687 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 74.2 |
| 2688 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 74.2 |
| 2689 | Sloane Stephens | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.2 |
| 2690 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 74.2 |
| 2691 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 74.2 |
| 2692 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 74.2 |
| 2693 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 74.2 |
| 2694 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.2 |
| 2695 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 74.2 |
| 2696 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 74.2 |
| 2697 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 74.2 |
| 2698 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.2 |
| 2699 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 74.2 |
| 2700 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 74.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.