GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
43.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Ray Kerr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.8
Thống trị
32.9
Thống kê
44.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Yerry De Los Santos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
42.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brian Serven
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
41.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Víctor Mederos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.4
Thống trị
34.7
Thống kê
40.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Kervin Castro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.9
Thống trị
34.5
Thống kê
41.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Leo Rivas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
33.5
Thống kê
44.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Connor Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.9
Thống trị
31.4
Thống kê
41.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rafael Marchán
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
34.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Daniel Andersson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.6
Thống trị
33.3
Thống kê
41.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mason Black
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.4
Thống trị
31.2
Thống kê
39.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ali Sánchez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.8
Thống trị
31.9
Thống kê
37.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Kyren Paris
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.3
Thống trị
33.1
Thống kê
36.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Gustavo Campero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.0
Thống trị
32.5
Thống kê
39.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Max Lazar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.8
Thống trị
31.9
Thống kê
40.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Zach Dezenzo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.4
Thống trị
31.7
Thống kê
40.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Sam Aldegheri
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
35.9
Thống trị
30.9
Thống kê
39.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Easton McGee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
38.1
Thống trị
32.0
Thống kê
38.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Zach Brzykcy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Pontus Jansson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.4
Thống trị
31.2
Thống kê
39.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brett Harris
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.2
Thống trị
31.6
Thống kê
37.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Michael Helman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.1
Thống trị
31.1
Thống kê
38.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Yilber Díaz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.8
Thống trị
30.4
Thống kê
37.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sebastián Rivero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
35.4
Thống trị
30.7
Thống kê
35.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ryan Bliss
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
33.0
Thống trị
29.5
Thống kê
34.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brian Navarreto
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
30.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
20.0
VĐV: donk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: m0NESY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: ropz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
19.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: jL

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan