- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 41.7
- Thống trị
- 33.9
- Thống kê
- 43.6
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 37.8
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5051 | Ray Kerr | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 31.0 |
| 5052 | Yerry De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 30.7 |
| 5053 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–đang thi đấu | 30.6 |
| 5054 | Brian Serven | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 30.6 |
| 5055 | Víctor Mederos | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 30.5 |
| 5056 | Kervin Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 30.5 |
| 5057 | Leo Rivas | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 30.5 |
| 5058 | Connor Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 30.4 |
| 5059 | Rafael Marchán | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 30.0 |
| 5060 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
| 5061 | Mason Black | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.8 |
| 5062 | Ali Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 29.7 |
| 5063 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
| 5064 | Kyren Paris | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 29.2 |
| 5065 | Gustavo Campero | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.2 |
| 5066 | Max Lazar | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.2 |
| 5067 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29.0 |
| 5068 | Zach Dezenzo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.0 |
| 5069 | Sam Aldegheri | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.9 |
| 5070 | Easton McGee | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 28.8 |
| 5071 | Zach Brzykcy | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.8 |
| 5072 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 28.6 |
| 5073 | Brett Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.6 |
| 5074 | Michael Helman | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.5 |
| 5075 | Yilber Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.3 |
| 5076 | Sebastián Rivero | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 28.3 |
| 5077 | Ryan Bliss | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 27.7 |
| 5078 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 5079 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
| 5080 | Brian Navarreto | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 26.9 |
| 5081 | donk | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–đang thi đấu | 20.1 |
| 5082 | karrigan | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–đang thi đấu | 19.7 |
| 5083 | m0NESY | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–đang thi đấu | 19.7 |
| 5084 | TeSeS | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–đang thi đấu | 19.7 |
| 5085 | apEX | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2020–đang thi đấu | 19.3 |
| 5086 | ropz | Thể thao điện tử | 🇪🇪 Estonia | 2020–đang thi đấu | 19.3 |
| 5087 | jL | Thể thao điện tử | 🇱🇹 Lithuania | 2020–đang thi đấu | 18.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.