GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
100.0
Độ bền sự nghiệp
93.0
VĐV: Michael Phelps
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bobby Moore
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Pelé
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michael Jordan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
98.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Usain Bolt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carl Lewis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1984
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Johan Cruyff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Franz Beckenbauer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2004–2025
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Diana Taurasi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1939–1961
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Ángel Labruna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Diego Maradona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronaldo Nazário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Kristine Lilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ferenc Puskás
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1978
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
91.0
VĐV: Dragan Džajić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia Hamm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hege Riise
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1959–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wilt Chamberlain
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rivaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1950–1971
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lev Yashin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1994
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Betty Vignotto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Edwin van der Sar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zinedine Zidane
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1956–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Russell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1940–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sugar Ray Robinson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carli Lloyd
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1960–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Muhammad Ali
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pau Gasol
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Floyd Mayweather
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1991
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricardo Bochini
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Magic Johnson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Romário
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2003–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Allyson Felix
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Patrizia Panico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Charlton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
92.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xabi Alonso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yaya Touré
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Christine Sinclair
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tiffeny Milbrett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Joy Fawcett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Fabien Barthez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Megan Rapinoe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Inka Grings

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan