- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1957–1975
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1684 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 84.5 |
| 1685 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 84.3 |
| 1686 | Freddie Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1953 | 81.8 |
| 1687 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 79.2 |
| 1688 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 85.4 |
| 1689 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 83.8 |
| 1690 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 83.1 |
| 1691 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 80.4 |
| 1692 | Roberta Vinci | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 82.4 |
| 1693 | Chipper Jones | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 85.9 |
| 1695 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 86.5 |
| 1696 | Laura Serrano | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1994–2010 | 80.2 |
| 1697 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 84.7 |
| 1698 | Basil Butcher | Cricket | 🇬🇾 West Indies | 1954–1972 | 81.4 |
| 1699 | George Armstrong | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1971 | 85.8 |
| 1700 | Andoni Goikoetxea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1976–1990 | 78.5 |
| 1701 | Vincent Candela | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2007 | 79.0 |
| 1702 | Jens-Peter Berndt | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1985–1992 | 78.5 |
| 1703 | Süreyya Ayhan | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 1999–2005 | 78.1 |
| 1704 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 77.3 |
| 1705 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 84.1 |
| 1707 | Manuel Santana | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1958–1973 | 80.8 |
| 1708 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 79.6 |
| 1709 | Gerald Patterson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1914–1932 | 81.4 |
| 1711 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.0 |
| 1712 | Yui Ohashi | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–2024 | 78.5 |
| 1713 | William Larned | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1911 | 80.9 |
| 1714 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 84.2 |
| 1715 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 84.9 |
| 1716 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 84.9 |
| 1717 | Holcombe Ward | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1899–1906 | 80.2 |
| 1718 | Mike Denness | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1980 | 82.1 |
| 1719 | Sanjay Ayre | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1999–2010 | 80.4 |
| 1720 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 86.1 |
| 1722 | Vyacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 84.0 |
| 1723 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 77.2 |
| 1725 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 84.8 |
| 1726 | Anatoliy Bondarchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1965–1976 | 78.8 |
| 1727 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 84.5 |
| 1728 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 83.9 |
| 1729 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 82.9 |
| 1730 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 83.8 |
| 1731 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 84.2 |
| 1732 | Bernard Bosanquet | Cricket | 🇬🇧 England | 1898–1919 | 79.3 |
| 1734 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 79.9 |
| 1735 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 84.2 |
| 1736 | Herbert Lawford | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1893 | 81.5 |
| 1737 | Iryna Sekachova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1997–2012 | 81.0 |
| 1738 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 79.8 |
| 1739 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 85.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.