- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1991–2009
- Quốc gia
- 🏴 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2480 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 78.1 |
| 2481 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 80.5 |
| 2482 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 80.5 |
| 2483 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 80.7 |
| 2484 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 83.1 |
| 2485 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 78.6 |
| 2486 | Yuliya Bogdanova | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1978–1986 | 74.2 |
| 2487 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 77.0 |
| 2488 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 80.0 |
| 2489 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 82.3 |
| 2490 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 79.4 |
| 2491 | Bronko Nagurski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1943 | 78.6 |
| 2492 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 79.6 |
| 2493 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 80.2 |
| 2494 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 81.2 |
| 2495 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 80.5 |
| 2496 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 79.2 |
| 2497 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 79.4 |
| 2498 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 81.7 |
| 2499 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 75.7 |
| 2500 | Margaret Adeoye | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 2010–2018 | 77.0 |
| 2502 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 78.5 |
| 2503 | Kim Clijsters | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1997–2020 | 78.1 |
| 2504 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.5 |
| 2505 | Francesca Schiavone | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1998–2018 | 80.0 |
| 2506 | Adrián Beltré | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1998–2018 | 83.5 |
| 2507 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 78.8 |
| 2508 | Elena Dementieva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1998–2010 | 77.8 |
| 2509 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 81.5 |
| 2510 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 81.5 |
| 2511 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 78.0 |
| 2512 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 82.4 |
| 2514 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 73.9 |
| 2515 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 77.4 |
| 2516 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 83.1 |
| 2518 | Tony Roche | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1963–1979 | 78.0 |
| 2519 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 79.9 |
| 2520 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 78.9 |
| 2521 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 79.8 |
| 2522 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 78.9 |
| 2523 | Dario Šimić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1993–2010 | 76.6 |
| 2524 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 83.2 |
| 2525 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 82.5 |
| 2527 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 76.9 |
| 2528 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 80.0 |
| 2529 | Garbiñe Muguruza | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2012–2023 | 76.5 |
| 2530 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 81.8 |
| 2531 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 80.3 |
| 2532 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 81.1 |
| 2534 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 79.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.