GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1951–1971
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gabriel Elorde
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Miguel Cotto
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–1995
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Humberto González
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–1991
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chang Jung-koo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ruud Gullit
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jacques Kallis
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1955–1964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dawn Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1919–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Helen Wills Moody
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1982–1989
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kristin Otto
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Chris Gayle
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1946–1965
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Laker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1968–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hubie Brown
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Deco
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1911–1932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Duke Kahanamoku
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Banks
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1908–1926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georges Carpentier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1927–1942
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Baby Arizmendi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Élodie Thomis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shannon MacMillan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lena Videkull
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1975
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mario Corso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robin van Persie
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamika Catchings
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evander Holyfield
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇧🇧 Barbados
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Malcolm Marshall
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1981–2005
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arvydas Sabonis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–2012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kieren Perkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1958–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: K.C. Jones
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1979–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniele De Rossi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1929–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cocoa Kid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Malin Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Demetrio Albertini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2002
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Carlos Valderrama
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2021
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wayne Rooney
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1944–1958
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Emil Zátopek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jürgen Klinsmann
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanya Richards-Ross
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1947–1958
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Betty Wilson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tatyana Lebedeva
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1946–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Marques Haynes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1986–2003
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2002–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Swin Cash
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1977–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sippy Woodhead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rachel Yankey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Scholes

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan