GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1987
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jeremy Coney
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katia Benth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1988
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marco Tardelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1942–1960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maurice Richard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1897–1917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Honus Wagner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2007–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Darrelle Revis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1963–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Bell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: R. Norris Williams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1923–1942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Turkey Stearnes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1971–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Youngblood
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jim Thome
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: O.J. Simpson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wasim Raja
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1988–1998
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aaqib Javed
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1963–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Johnson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1992–2003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yevgeny Kafelnikov
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1962–1976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Merlin Olsen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1982–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Phil Housley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richárd Bohus
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1914–1930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mickey MacKay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1929–1943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ebbie Goodfellow
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rômulo Arantes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Bierhoff
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1995
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nigel Briers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1972–1990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alan Butcher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Roy
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1975–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Walter Payton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1984–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Clemens
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1935–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Don Hutson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1962–1986
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Virginia Wade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2019
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Riikka Sallinen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1967–1985
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rod Carew
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1987–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Glavine
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Brad Park
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1934–1948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Toe Blake
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amir Khan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2002–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dwight Freeney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jared Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1933–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Buck Leonard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1959–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Willie McCovey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Julio Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Warfield
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1982–1992
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adrian Moorhouse
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1940–1954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jack Kramer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Gwynn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al MacInnis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1966–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Mack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1981–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rickey Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ollie Matson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan