- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1920–1931
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2140 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 81.3 |
| 2141 | Émile Bouchard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1956 | 83.0 |
| 2142 | Gordon Lowe | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1907–1929 | 81.0 |
| 2145 | Charlie Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1941 | 80.5 |
| 2146 | Emmitt Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 82.7 |
| 2147 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 83.9 |
| 2149 | Svetlana Kuznetsova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2022 | 81.7 |
| 2151 | Bill Dickey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1946 | 83.7 |
| 2153 | Todd Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1990 | 77.7 |
| 2154 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 84.2 |
| 2155 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 75.5 |
| 2156 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 76.1 |
| 2157 | Mikhail Akimenko | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2015–2021 | 76.3 |
| 2158 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 75.9 |
| 2159 | Elroy Hirsch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 81.2 |
| 2160 | Angie Bainbridge | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2000–2008 | 77.1 |
| 2161 | Syl Apps | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.8 |
| 2162 | Bill Cowley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1947 | 80.8 |
| 2163 | Lanny McDonald | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2164 | Paul Coffey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 82.9 |
| 2165 | Teemu Selänne | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2014 | 83.2 |
| 2166 | Maria Sharapova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2001–2020 | 79.6 |
| 2168 | Kim St-Pierre | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2011 | 80.8 |
| 2169 | Charlie Gehringer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1942 | 83.3 |
| 2170 | Ken Houston | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.6 |
| 2171 | Ty Law | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2009 | 81.9 |
| 2172 | Antonio Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 80.6 |
| 2173 | Nadia Petrova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2017 | 80.3 |
| 2175 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 83.8 |
| 2176 | Horace Rice | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1895–1930 | 81.7 |
| 2177 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 2179 | Anthony Wilding | Quần vợt | 🇳🇿 New Zealand | 1906–1914 | 75.8 |
| 2180 | Norman Brookes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1905–1924 | 77.9 |
| 2181 | Tony Trabert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 77.0 |
| 2182 | Goran Ivanišević | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 79.0 |
| 2183 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 82.1 |
| 2184 | Gabriele Becker | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1993–2004 | 78.6 |
| 2185 | Sylwester Bednarek | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2007–2019 | 78.6 |
| 2186 | Fred Biletnikoff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 81.9 |
| 2187 | Geoff Arnold | Cricket | 🇬🇧 England | 1963–1982 | 79.7 |
| 2188 | Roy Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1952 | 81.5 |
| 2189 | Doug Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1939–1954 | 81.8 |
| 2190 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 78.4 |
| 2191 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 81.3 |
| 2192 | Conchita Martínez | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2006 | 80.3 |
| 2193 | Craig Biggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2007 | 84.4 |
| 2194 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 81.0 |
| 2195 | Sergi Bruguera | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2002 | 78.3 |
| 2196 | Bob Gainey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2197 | Ken Riley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 83.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.