GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1978–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Paul Molitor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lee Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1989–2005
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Walker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1932–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Arky Vaughan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Aleksandr Mostovoi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1969–1976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1978–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Warren Moon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1958–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ted Dexter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Terry Bradshaw
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1962–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lance Alworth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1960–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Gilbert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1951–1958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Christiansen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Elvin Bethea
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1994–2004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Busquets
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christian Wörns
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1962–1974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laperrière
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ray Lewis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1971–1991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1992–2009
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pedro Martínez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Webber
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2003–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andre Johnson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marlenis Costa
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1988–1998
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brigitte Becue
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alan Trammell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pat O'Hara Wood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Atherton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larry Csonka
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1947–1955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pete Pihos
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Patrick van Balkom
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Christopher Nkunku
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–2008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
95.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Annika Sörenstam
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1951–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mickey Mantle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1972–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Schmidt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1989–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Barry Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1984–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Young
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1975–1994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bryan Trottier
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1979–1995
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrés Gómez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1902–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rube Foster
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuck Howley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1888–1901
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Hamilton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1935–1958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willard Brown
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1925–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Johnny Blood
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Olapade Adeniken
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1888–1903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Delahanty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1924–1949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Willie Wells
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012–2023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shawn Barber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1909–1927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marty Friedman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alina Astafei
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michael Irvin

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan