GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1920–1932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1991–2002
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liu Guoliang
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Riccardo Patrese
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1999–2015
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guo Yue
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2020
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jian "Uzi" Zi-Hao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1991–2021
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vladimir Samsonov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1960–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mikael Appelgren
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Patrick Tambay
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Martin Bratanov
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kong Linghui
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1979–1986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: denis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1969–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1989–2000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–2022
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hoit
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1961–1967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1995–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
66.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Timo Boll
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2008–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1980–1994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Carlos Pace
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1967–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2005–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan