- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1991–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1917 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 84.5 |
| 1918 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 82.4 |
| 1919 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 83.7 |
| 1920 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 80.4 |
| 1921 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 82.8 |
| 1922 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.8 |
| 1923 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 83.2 |
| 1924 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 79.4 |
| 1925 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 84.6 |
| 1926 | Nickel Ashmeade | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2009–2019 | 78.4 |
| 1927 | Gaylord Perry | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1983 | 85.3 |
| 1930 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.0 |
| 1931 | Arne Andersson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1941–1947 | 77.1 |
| 1932 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 76.7 |
| 1933 | Jarome Iginla | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1996–2017 | 83.5 |
| 1934 | Alejandra Jiménez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2014–2020 | 77.0 |
| 1935 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 83.0 |
| 1936 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 83.3 |
| 1937 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 82.6 |
| 1938 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 83.5 |
| 1939 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.0 |
| 1940 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 82.3 |
| 1941 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 83.8 |
| 1942 | Jacques Lemaire | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1967–1979 | 82.1 |
| 1943 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 84.7 |
| 1944 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 83.0 |
| 1946 | Evonne Goolagong Cawley | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1968–1983 | 80.3 |
| 1947 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.4 |
| 1948 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.0 |
| 1949 | Bob Feller | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1956 | 83.7 |
| 1950 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 84.9 |
| 1951 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 84.7 |
| 1952 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 76.5 |
| 1953 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.7 |
| 1954 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 83.1 |
| 1955 | Kelly-Ann Baptiste | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2006–2021 | 79.5 |
| 1956 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 85.4 |
| 1957 | Anthony Nesty | Bơi lội | 🇸🇷 Suriname | 1986–1993 | 75.6 |
| 1958 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 79.9 |
| 1959 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 79.0 |
| 1960 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 83.0 |
| 1961 | Danielle Goyette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 82.7 |
| 1962 | Learie Constantine | Cricket | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1923–1939 | 79.4 |
| 1963 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 82.2 |
| 1964 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 79.5 |
| 1965 | Cammile Adams | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2016 | 76.8 |
| 1966 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.7 |
| 1967 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 82.9 |
| 1968 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 82.7 |
| 1969 | Percy Chapman | Cricket | 🇬🇧 England | 1920–1939 | 79.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.