GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sue Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Bird
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Wladimir Klitschko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1981
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
89.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerd Müller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Julie Foudy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Perpetua Nkwocha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Cabrini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Enzo Francescoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michelle Akers
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Teresa Edwards
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Linda Medalen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1905–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Phog Allen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sun Wen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raphaël Varane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1941–1958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Norberto Méndez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
87.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Paolo Maldini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrés Iniesta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1932–1965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Manu Ginóbili
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1965–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rick Barry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1986
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Delio Onnis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Camille Abily
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conny Pohlers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Möller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1966–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emlyn Hughes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kobe Bryant
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1989–2013
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
100.0
VĐV: Sachin Tendulkar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇻🇮 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tim Duncan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1962–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Havlicek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1964–1980
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergei Belov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Paul Breitner
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Johnson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carolina Morace
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1973–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
97.0
VĐV: Martina Navratilova
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1962–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Don Nelson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Desailly
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1994
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nikos Galis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1991
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dražen Dalipagić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Leonardo Bonucci
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Forlán

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan