GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1916–1924
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Greasy Neale
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1953–1971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Al Arbour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1915–1932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moose Goheen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1904–1918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Laviolette
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patty Berg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mats Sundin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1925–1936
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Moon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1890–1906
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willis Cuttell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katsutoshi Nekoda
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yumilka Ruiz
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Eleonora Lo Bianco
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charlie Sanders
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Petr Korda
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pernilla Winberg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1922–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Bottomley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hideo Nomo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1915–1930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dave Bancroft
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1920–1941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Cooper
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bai Xue
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1928–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Carl Hubbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1998–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Roy Halladay
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Floyd Little
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1972–1982
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ryszard Bosek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1906–1916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percy LeSueur
Môn
Golf
Sự nghiệp
1958–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kathy Whitworth
Môn
Golf
Sự nghiệp
1890–1930
Quốc gia
🇯🇪 Jersey
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Vardon
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1899–1909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Chesbro
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1925–1952
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Colin Gregory
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Éder Carbonera
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hugo Conte
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1936–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wayne Millner
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Philippe Gondet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1941–1951
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Buddy O'Connor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alberto Cisolla
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1909–1918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Frank Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1970–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Börje Salming
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yury Berezhko
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lioubov Sokolova
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1953–1959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ashley Cooper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1976–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andre Dawson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1991–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeff Bagwell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1996–2011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vladimir Guerrero
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Lowe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1965–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joe Namath
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1926–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ray Flaherty

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan