- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1916–1924
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2898 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 77.5 |
| 2900 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 79.4 |
| 2901 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 78.9 |
| 2902 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 78.6 |
| 2903 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 81.9 |
| 2904 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 79.5 |
| 2905 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 80.1 |
| 2907 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 76.0 |
| 2908 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 76.3 |
| 2909 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 79.9 |
| 2910 | Yumilka Ruiz | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1994–2008 | 79.9 |
| 2911 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 81.3 |
| 2912 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 77.7 |
| 2915 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 75.0 |
| 2916 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 78.9 |
| 2917 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 79.0 |
| 2918 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 79.1 |
| 2919 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 80.3 |
| 2920 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 80.2 |
| 2921 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 73.1 |
| 2922 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 77.8 |
| 2923 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 77.4 |
| 2924 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 77.2 |
| 2925 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.1 |
| 2927 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 79.7 |
| 2928 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 77.3 |
| 2929 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 82.8 |
| 2932 | Harry Vardon | Golf | 🇯🇪 Jersey | 1890–1930 | 81.1 |
| 2934 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 82.3 |
| 2936 | Jack Chesbro | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1909 | 77.2 |
| 2939 | Colin Gregory | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1925–1952 | 77.5 |
| 2940 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 80.5 |
| 2941 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 81.4 |
| 2943 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 76.4 |
| 2944 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.1 |
| 2945 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 76.8 |
| 2946 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 80.9 |
| 2947 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 77.2 |
| 2948 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 80.6 |
| 2949 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 80.6 |
| 2950 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 79.5 |
| 2952 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 80.9 |
| 2953 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 80.6 |
| 2954 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 71.7 |
| 2955 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 79.2 |
| 2956 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 77.7 |
| 2957 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 78.1 |
| 2958 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 79.3 |
| 2959 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 76.6 |
| 2960 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 77.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.