- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2006–2023
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 435 | Stuart Broad | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2023 | 88.0 |
| 436 | Ravichandran Ashwin | Cricket | 🇮🇳 India | 2010–2024 | 87.3 |
| 437 | Cathryn Fitzpatrick | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2007 | 87.7 |
| 438 | Marco Antonio Barrera | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1989–2011 | 86.5 |
| 439 | Jerry Lucas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 84.6 |
| 440 | Grant Hill | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 85.8 |
| 441 | Orlando Canizales | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 86.1 |
| 442 | Dominique Rocheteau | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1971–1989 | 84.8 |
| 443 | Gro Espeseth | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2001 | 84.2 |
| 444 | Andreas Brehme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1998 | 84.9 |
| 445 | Alessandro Nesta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2014 | 84.9 |
| 446 | Dutch Dehnert | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1917–1939 | 86.3 |
| 447 | Matthew Hayden | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2009 | 86.9 |
| 448 | Virender Sehwag | Cricket | 🇮🇳 India | 1997–2015 | 86.8 |
| 449 | Katherine Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2023 | 88.4 |
| 450 | Johnny Weissmuller | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1921–1929 | 83.4 |
| 451 | Paolo Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1973–1987 | 82.1 |
| 452 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 84.0 |
| 453 | Gunnar Gren | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1938–1960 | 85.1 |
| 455 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85.1 |
| 456 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 85.8 |
| 457 | Garrincha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1953–1972 | 82.9 |
| 458 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.6 |
| 459 | Samuel Eto'o | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1997–2019 | 84.5 |
| 460 | Kenenisa Bekele | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2023 | 87.5 |
| 461 | Mark Spitz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1965–1972 | 83.0 |
| 462 | Jack Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1898–1938 | 86.9 |
| 463 | Lars Riedel | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1988–2006 | 86.0 |
| 464 | Andre Ward | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2004–2017 | 84.8 |
| 465 | Azumah Nelson | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1979–2008 | 86.3 |
| 466 | Sydney Barnes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1894–1930 | 86.1 |
| 467 | Tianna Bartoletta | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 86.2 |
| 468 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 86.0 |
| 469 | Paul Tergat | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1992–2009 | 86.6 |
| 470 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 83.9 |
| 471 | Khaosai Galaxy | Quyền Anh | 🇹🇭 Thailand | 1980–1991 | 84.4 |
| 472 | Harold Johnson | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1971 | 87.5 |
| 474 | Thomas Jürgen Häßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–2004 | 84.6 |
| 475 | Viv Richards | Cricket | 🏴 West Indies | 1971–1993 | 87.4 |
| 476 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 85.3 |
| 477 | Valerie Adams | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2022 | 87.1 |
| 478 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.2 |
| 479 | Meseret Defar | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2016 | 85.9 |
| 480 | Ricardo Zamora | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1916–1936 | 84.4 |
| 481 | Derartu Tulu | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1989–2013 | 86.6 |
| 482 | Rachael Heyhoe Flint | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1960–1982 | 87.4 |
| 483 | László Cseh | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2003–2021 | 86.7 |
| 484 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 84.6 |
| 487 | Sugar Ray Leonard | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1977–1997 | 85.7 |
| 488 | Bernard Hopkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2016 | 88.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.