GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Stuart Broad
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1963–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jerry Lucas
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grant Hill
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Canizales
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gro Espeseth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Brehme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alessandro Nesta
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1917–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dutch Dehnert
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Matthew Hayden
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1997–2015
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Virender Sehwag
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1921–1929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Johnny Weissmuller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1973–1987
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Paolo Rossi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dejan Savićević
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1938–1960
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gunnar Gren
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Charmaine Hooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joan Crawford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1972
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Garrincha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2004
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
83.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roberto Baggio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Samuel Eto'o
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenenisa Bekele
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1965–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mark Spitz
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1898–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Johnson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lars Riedel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Andre Ward
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1979–2008
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Azumah Nelson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1894–1930
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sydney Barnes
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tianna Bartoletta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Clarence Seedorf
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1992–2009
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Tergat
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1989
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sócrates
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–1991
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Khaosai Galaxy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1946–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harold Johnson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1971–1993
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viv Richards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Robinson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2022
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Valerie Adams
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Arjen Robben
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Meseret Defar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1916–1936
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Zamora
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1989–2013
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derartu Tulu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: László Cseh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1987–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Katrina McClain
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sugar Ray Leonard
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1988–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Bernard Hopkins

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan