GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Craig Kimbrel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edgar Martínez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1992–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shannon Briggs
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1974–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ed "Too Tall" Jones
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1878–1890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: John Hartley
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1964–1972
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vera Nikolić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2004–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Katie Hoff
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naoko Takahashi
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1978–1985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Earl Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1978–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ozzie Newsome
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1972–1984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1963–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Mackey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1927–1934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Benny Friedman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paddy Driscoll
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1950–1959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lou Creekmur
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jerry Kramer
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1963–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dave Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eric Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1953–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rosey Brown
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1912
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tommy Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1901–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paddy Moran
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1935–1954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1941–1955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Mosienko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2006
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giuseppe Signori
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joanna Atkins
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Foyston
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1905–1922
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Moose Johnson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Michael Schumacher
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: John Elway
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Greene
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1978–1990
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hana Mandlíková
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1979–2005
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kim Barnett
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1971–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ron Lyle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1903–1916
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mordecai Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1882–1894
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Clarkson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1930–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ray Brown
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Noah Ngeny
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cullen Jones
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stan Smith
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1969
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rafael Osuna
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2005–2009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Caroline Burckle
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gene Hickerson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1968–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Claude Humphrey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Dooland
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bryan Hextall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1933–1951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hugh Bartlett
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timothy Beck
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1943–1960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Lumley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1967–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Tom Seaver

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan