GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bixente Lizarazu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kurt Hamrin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Materazzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jill Scott
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lisa De Vanna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Svenja Huth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1997
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Franco Baresi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexander Popov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Carlos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1979
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gianni Rivera
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1934–1960
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Len Hutton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1919–1945
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Herbert Sutcliffe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Rolton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Filippo Inzaghi
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Tilden
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Keegan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1925–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tony Canzoneri
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Dantley
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Melanie Behringer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Raúl González
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Shane Warne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1935–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Archie Moore
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1996–2008
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yana Klochkova
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pavel Nedvěd
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1900–1908
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ray Ewry
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Vitali Klitschko
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇦🇬 Antigua and Barbuda
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Curtly Ambrose
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amy Rodriguez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fatmire Alushi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2020
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Claudio Pizarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Francesco Totti
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1931–1945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Henry Armstrong
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1905–1934
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jack Hobbs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1967–1984
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlos Bianchi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1927–1954
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: George Headley
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iván Pedroso
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1966–1976
Quốc gia
🇷🇺 Soviet Union
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nadezhda Chizhova
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rudi Völler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Arizin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Almaz Ayana
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1978–1987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alex Baumann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Pirlo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1972–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
91.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chris Evert
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lilian Thuram
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1978
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jupp Heynckes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1976–1996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Allan Border

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan