- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1959–1983
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 91.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Billie Jean King | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1983 | 87.5 |
| 682 | Brian Lara | Cricket | 🏴 West Indies | 1990–2007 | 85.7 |
| 683 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 85.2 |
| 684 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 685 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.7 |
| 687 | Carl Froch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2014 | 84.9 |
| 688 | Lance Gibbs | Cricket | 🏴 West Indies | 1953–1976 | 86.7 |
| 689 | Graeme Smith | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1999–2014 | 86.4 |
| 693 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 84.6 |
| 694 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 81.2 |
| 695 | Ian Botham | Cricket | 🏴 England | 1977–1992 | 85.1 |
| 696 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 83.5 |
| 697 | Andrey Abduvaliyev | Điền kinh | 🇹🇯 Tajikistan | 1988–1999 | 83.8 |
| 698 | Víctor Galíndez | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1969–1980 | 84.1 |
| 699 | Bobby Abel | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1881–1904 | 86.5 |
| 700 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.2 |
| 703 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.7 |
| 704 | Ricky Ponting | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2013 | 86.8 |
| 705 | Meg Lanning | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2010–2023 | 85.2 |
| 706 | Jarmila Kratochvílová | Điền kinh | 🇨🇿 Czech Republic | 1974–1987 | 84.5 |
| 707 | Bob Kurland | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 81.7 |
| 708 | Graham Gooch | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1997 | 86.9 |
| 709 | Alex Blackwell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2018 | 87.0 |
| 710 | Sergey Kovalev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 2009–2019 | 84.0 |
| 711 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 86.0 |
| 712 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.7 |
| 713 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.9 |
| 714 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 84.0 |
| 715 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 84.8 |
| 716 | Pete Herman | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1912–1922 | 84.1 |
| 717 | Jack Blackburn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1901–1923 | 85.0 |
| 718 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.8 |
| 720 | Dwight Yorke | Bóng đá | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1990–2009 | 82.7 |
| 723 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 84.1 |
| 724 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 82.5 |
| 726 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.2 |
| 728 | Nonpareil Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1883–1895 | 83.7 |
| 729 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 84.9 |
| 732 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 82.7 |
| 734 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 82.2 |
| 735 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.1 |
| 736 | Šarūnas Marčiulionis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–1997 | 83.7 |
| 737 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 84.7 |
| 739 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 82.6 |
| 741 | Javier Mascherano | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2020 | 84.2 |
| 742 | Leisel Jones | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 84.0 |
| 743 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.2 |
| 744 | Aravinda de Silva | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1984–2003 | 86.4 |
| 745 | Nadzeya Astapchuk | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1998–2015 | 85.1 |
| 746 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 82.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.