GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1932–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Byron Nelson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1961–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Carol Mann
Môn
Golf
Sự nghiệp
1927–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Johnny Goodman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2000
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fabio Vullo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1938–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Monte Irvin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1933–1949
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ray Dandridge
Môn
Golf
Sự nghiệp
1947–1961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cary Middlecoff
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1965–1973
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jackie Stewart
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Li Na
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Borgqvist
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1886–1892
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Henry Slocum
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1986–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cindy Curley
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002–2021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Erika Araki
Môn
Golf
Sự nghiệp
1973–2003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Stephenson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marián Gáborík
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2005
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Slobodan Kovač
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Reid Priddy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1972–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Kite
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1909–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Steamer Maxwell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sebastian Vettel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuel Rego
Môn
Golf
Sự nghiệp
1956–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Don January
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1912–1918
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Arthur O'Hara Wood
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1960–1968
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yefim Chulak
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Misty May-Treanor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–2021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fanny Rask
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Miguel Tejada
Môn
Golf
Sự nghiệp
1920–1935
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Armour
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
97.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lee "Flash" Young-ho
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niki Lauda
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marja-Leena Ihatsu
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jimmy Conzelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Johnny Miller
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1956–1964
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nelli Abramova
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kurt Warner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Renan Dal Zotto
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1968–1980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Barbara Czekalla
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1973–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jack Babashoff
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1930–1943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lefty Gomez
Môn
Golf
Sự nghiệp
1865–1875
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Young Tom Morris
Môn
Golf
Sự nghiệp
1954–2010
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bob Charles
Môn
Golf
Sự nghiệp
1907–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chick Evans
Môn
Golf
Sự nghiệp
1890–1913
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harold Hilton
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lorenzo Bernardi
Môn
Golf
Sự nghiệp
1949–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Thomson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1974–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Flo Hyman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1970–1977
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Takako Shirai

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan