GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1949–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Rathmann
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1914
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Scotty Davidson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1946–1957
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Helen Elliot
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1954–1966
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oldřich Blecha
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2002–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Felipe Massa
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2001–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ksharp
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–2021
Quốc gia
🇲🇾 Malaysia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mushi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dan Gurney
Môn
Golf
Sự nghiệp
1923–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Burke
Môn
Golf
Sự nghiệp
1948–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jerry Barber
Môn
Golf
Sự nghiệp
1895–1910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fred Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1894–1910
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Joe Lloyd
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Nan
Môn
Golf
Sự nghiệp
1964–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lou Graham
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Judit Magos
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1978–1990
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Crișan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1969–1988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tibor Klampár
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1974–1994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Desmond Douglas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1983–1992
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Chen Zhibin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1983–2008
Quốc gia
🇷🇸 Yugoslavia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ilija Lupulesku
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1997–2009
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Zhang Yining
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1970
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jochen Rindt
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2002–2016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dang Ye-seo
Môn
Golf
Sự nghiệp
1978–2010
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wayne Grady
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1971–1985
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Bergeret
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1960–1974
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hans Alser
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
1999–2012
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: BoxeR
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2023
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Snax
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–2019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lee "Wolf" Jae-wan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ghost
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Mike Hawthorn
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoltán Berczik
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇭🇰 Hong Kong
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cheung Yuk
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1982–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erik Lindh
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇷🇸 Yugoslavia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Zoran Kalinić
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clid
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: 7ckngMad
Môn
Golf
Sự nghiệp
1940–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Harmon
Môn
Golf
Sự nghiệp
1919–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Macfarlane
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1974–1982
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katharina Bullin
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Hamilton

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan