- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1908–1914
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2596 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 75.0 |
| 2597 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 80.4 |
| 2598 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 79.6 |
| 2599 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 71.1 |
| 2600 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 82.7 |
| 2601 | Juan Marichal | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1960–1975 | 81.1 |
| 2602 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 81.5 |
| 2603 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 79.6 |
| 2604 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 80.2 |
| 2605 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.4 |
| 2606 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 81.4 |
| 2607 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.5 |
| 2608 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.9 |
| 2610 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 80.8 |
| 2614 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 77.3 |
| 2615 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 78.0 |
| 2616 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 80.3 |
| 2617 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 78.9 |
| 2618 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2619 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 76.8 |
| 2620 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 79.5 |
| 2621 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 78.3 |
| 2622 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2623 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 80.2 |
| 2624 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 79.2 |
| 2625 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 82.3 |
| 2627 | Christine Amertil | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 1998–2012 | 76.8 |
| 2628 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2629 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 79.9 |
| 2630 | John Hawkes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1921–1932 | 77.7 |
| 2631 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 80.5 |
| 2632 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 84.9 |
| 2633 | Frederick Bull | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1900 | 76.1 |
| 2634 | Márcio Araújo | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 82.5 |
| 2636 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 82.2 |
| 2637 | Taismary Agüero | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 82.2 |
| 2638 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 82.2 |
| 2639 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 81.7 |
| 2641 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 80.7 |
| 2642 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 79.7 |
| 2643 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 80.8 |
| 2644 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 73.6 |
| 2645 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 80.8 |
| 2646 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 78.6 |
| 2647 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 79.2 |
| 2648 | Frank Chance | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1914 | 80.2 |
| 2649 | John Carlos | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 73.2 |
| 2650 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 80.4 |
| 2651 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 81.7 |
| 2652 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 78.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.