- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1936–1952
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2654 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 79.1 |
| 2655 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 80.5 |
| 2656 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 79.7 |
| 2657 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 79.5 |
| 2658 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 79.4 |
| 2659 | Virginia Ruzici | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 1975–1987 | 77.0 |
| 2660 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 78.9 |
| 2661 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 79.7 |
| 2662 | Hilton Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1932–1948 | 80.4 |
| 2663 | Ted Simmons | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1988 | 82.4 |
| 2664 | J.H. Taylor | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1893–1926 | 83.2 |
| 2666 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 80.6 |
| 2667 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 82.5 |
| 2671 | Lou Brock | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1979 | 81.1 |
| 2672 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 78.5 |
| 2673 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 78.2 |
| 2674 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 79.8 |
| 2675 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 81.9 |
| 2676 | Leonel Guillermo Sánchez Lineros | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 1953–1973 | 75.2 |
| 2678 | Juan Manuel Fangio | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1958 | 84.0 |
| 2679 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 79.5 |
| 2680 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 81.9 |
| 2682 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 79.1 |
| 2683 | George Davis | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1909 | 81.7 |
| 2684 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 78.3 |
| 2685 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 81.6 |
| 2686 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.4 |
| 2687 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 72.4 |
| 2688 | Billy Casper | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1985 | 83.6 |
| 2689 | Gale Sayers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1971 | 75.6 |
| 2690 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.6 |
| 2691 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 81.6 |
| 2692 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 81.6 |
| 2694 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 79.5 |
| 2695 | Richard Gasquet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2002–2025 | 79.8 |
| 2696 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 79.2 |
| 2697 | Harold Mahony | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1890–1905 | 76.8 |
| 2698 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 81.8 |
| 2699 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 79.1 |
| 2701 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 79.1 |
| 2702 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 75.3 |
| 2703 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 81.2 |
| 2704 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 79.6 |
| 2705 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.9 |
| 2707 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 82.6 |
| 2708 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 82.6 |
| 2709 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 82.4 |
| 2710 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 80.4 |
| 2712 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 78.0 |
| 2713 | Zdeno Chára | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1996–2022 | 81.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.