GGOATRANK

GOAT Rank · 3228

Vĩ đại nhất đã giải nghệ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1909–1928
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Algernon Kingscote
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1947–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Art Larsen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1958–1980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Stan Mikita
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1915–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rogers Hornsby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1966–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Nolan Ryan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1985–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bruce Smith
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1941–1954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jake LaMotta
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–2019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mohammed Aman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2006–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Devin Hester
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walter Jones
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Zack Greinke
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1963–1979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yvan Cournoyer
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1995–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Curtis Martin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1890–1897
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Wilfred Baddeley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1918–1928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sprague Cleghorn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1928–1936
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fred Bakewell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Yzerman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1969–1992
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guillermo Vilas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1932–1950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1917–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bullet Rogan
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1991–2005
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thomas Enqvist
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1923–1981
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Foster Hewitt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2014
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Yamilé Aldama
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1938–1965
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jaroslav Drobný
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1965–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Carlton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Igor Larionov
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1980–1993
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1978–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: James Lofton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1957–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Paul Hornung
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dermontti Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Little
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1990–2011
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dominic Cork
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1886–1903
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Brockwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1921–1933
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Catterall
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Faustino Asprilla
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gary Ballance
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1945–1963
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Donald Carr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1986–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Greg Maddux
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Marino
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1955–1975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Henri Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenny Potter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1924–1937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Connell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Taylor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1960–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Don Coryell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1958–1989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Clare Drake
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1954–1960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jon Henricks
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1956–1978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Mahovlich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1961–1980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Bobby Moore

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan