- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1984–2000
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 3228
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 619 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.4 |
| 620 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.4 |
| 621 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 84.4 |
| 622 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 84.1 |
| 623 | Sanath Jayasuriya | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1989–2011 | 87.0 |
| 624 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 85.1 |
| 625 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 83.3 |
| 626 | Bob McAdoo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 83.4 |
| 627 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 81.6 |
| 628 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 82.8 |
| 629 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 84.0 |
| 630 | Donovan Bailey | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1991–2001 | 83.3 |
| 631 | Shirley Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1978 | 82.7 |
| 632 | Paul Biedermann | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2004–2016 | 84.4 |
| 633 | Alain Bernard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2002–2012 | 83.7 |
| 634 | Eric Abidal | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2015 | 83.4 |
| 635 | Hicham El Guerrouj | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 1992–2006 | 85.0 |
| 637 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 84.0 |
| 638 | Alia Atkinson | Bơi lội | 🇯🇲 Jamaica | 2002–2022 | 86.2 |
| 640 | Claire Taylor | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2011 | 86.0 |
| 642 | Nourredine Morceli | Điền kinh | 🇩🇿 Algeria | 1990–2000 | 84.6 |
| 643 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.6 |
| 644 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 84.3 |
| 645 | Igor Astapkovich | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1987–2004 | 85.8 |
| 646 | Julian Jackson | Quyền Anh | 🇻🇮 Virgin Islands | 1981–1998 | 84.6 |
| 647 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 85.2 |
| 648 | Didier Deschamps | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2001 | 83.2 |
| 651 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 83.6 |
| 652 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 86.1 |
| 654 | Vlade Divac | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1986–2005 | 85.7 |
| 655 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 85.9 |
| 656 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 83.5 |
| 657 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 82.8 |
| 658 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 82.9 |
| 659 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 85.7 |
| 660 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 84.0 |
| 663 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.6 |
| 665 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 84.3 |
| 666 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 82.9 |
| 667 | Grant Hackett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2016 | 84.7 |
| 668 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.2 |
| 669 | Christine Arron | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2012 | 85.3 |
| 670 | Linford Christie | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 1986–1997 | 84.6 |
| 671 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 82.2 |
| 672 | Joey Giardello | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1967 | 86.5 |
| 673 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 84.0 |
| 676 | Andoni Zubizarreta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1979–1997 | 85.5 |
| 677 | David Andrew Seaman | Bóng đá | 🏴 England | 1983–2004 | 84.9 |
| 679 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 90.1 |
| 680 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.