- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1979–2005
- Quốc gia
- 🏴 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 66.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2351 | Kim Barnett | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1979–2005 | 75.8 |
| 2352 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 75.8 |
| 2353 | Mordecai Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1916 | 75.8 |
| 2354 | John Clarkson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1882–1894 | 75.8 |
| 2355 | Ray Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1948 | 75.8 |
| 2356 | Noah Ngeny | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1997–2003 | 75.8 |
| 2357 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 75.8 |
| 2358 | Stan Smith | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 75.8 |
| 2359 | Rafael Osuna | Quần vợt | 🇲🇽 Mexico | 1960–1969 | 75.8 |
| 2360 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 75.8 |
| 2361 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 75.8 |
| 2362 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 75.8 |
| 2363 | Bruce Dooland | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1957 | 75.8 |
| 2364 | Bryan Hextall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 75.8 |
| 2365 | Robert Lindley Murray | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1913–1919 | 75.8 |
| 2366 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 75.8 |
| 2367 | Timothy Beck | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2008 | 75.8 |
| 2368 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.8 |
| 2369 | Harry Lumley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1960 | 75.8 |
| 2370 | Tom Seaver | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1986 | 75.7 |
| 2371 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.7 |
| 2372 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 75.7 |
| 2373 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 75.7 |
| 2374 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 75.7 |
| 2375 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 75.7 |
| 2376 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 75.7 |
| 2377 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 75.7 |
| 2378 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 75.7 |
| 2379 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 75.7 |
| 2380 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 75.7 |
| 2381 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 75.7 |
| 2382 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 75.6 |
| 2383 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 75.6 |
| 2384 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 75.6 |
| 2385 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 75.6 |
| 2386 | Salvador Sánchez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1975–1982 | 75.6 |
| 2387 | Mary Pierce | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 75.6 |
| 2388 | Bert Blyleven | Bóng chày | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1992 | 75.6 |
| 2389 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 75.6 |
| 2390 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 75.6 |
| 2391 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 75.6 |
| 2392 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 75.6 |
| 2393 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 75.6 |
| 2394 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 75.6 |
| 2395 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 75.6 |
| 2396 | Martín Dihigo | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1923–1947 | 75.6 |
| 2397 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 75.6 |
| 2398 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 75.6 |
| 2399 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 75.6 |
| 2400 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–đang thi đấu | 75.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.