GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Houbregs
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19811991
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joakim Nyström
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19771995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Whitaker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Roche
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Haley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Fears
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lem Barney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19401950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McAfee
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fabiana Oliveira
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19952013
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Giba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Femke Bol
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jennifer Capriati
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Ferrer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mireya Luis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Frank Gifford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harry Heilmann
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Michelle Karvinen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LeRoy Butler
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20112017
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Dennis Kimetto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wade Boggs
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pat Cash
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave Casper
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Mills
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18901896
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Frederick Hovey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇰🇳 Saint Kitts and Nevis
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Antoine Adams
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19131923
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Eddie Gerard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19671983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Johnny Bench
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gabriela Sabatini
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Thomas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19922007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Piazza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19792002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Raines
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19371957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Roy Campanella
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421957
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Kennedy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joe Nieuwendyk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19331944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Musso
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19821993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Munchak
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lee Roy Selmon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021919
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Si Griffis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19311942
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Art Coulter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marty Barry
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171932
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Georges Boucher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Scott Stevens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jenni Hiirikoski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19852000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andre Reed

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan