- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1913–1919
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Robert Lindley Murray | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1913–1919 | 76.0 |
| 2202 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 78.1 |
| 2203 | Timothy Beck | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2008 | 78.0 |
| 2204 | Harry Lumley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1960 | 81.7 |
| 2205 | Tom Seaver | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1986 | 83.2 |
| 2206 | Travis Kelce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.3 |
| 2207 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.6 |
| 2208 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 79.5 |
| 2209 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 80.7 |
| 2210 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 83.2 |
| 2211 | Frankie Frisch | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1919–1937 | 82.9 |
| 2212 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 82.5 |
| 2213 | Cooper Kupp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 79.3 |
| 2214 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 83.4 |
| 2215 | Corey Seager | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 2216 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 78.0 |
| 2217 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 81.2 |
| 2218 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 82.9 |
| 2219 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 81.2 |
| 2220 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 83.1 |
| 2221 | Salvador Sánchez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1975–1982 | 72.8 |
| 2222 | Mary Pierce | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 78.9 |
| 2223 | Bert Blyleven | Bóng chày | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1992 | 83.3 |
| 2224 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 80.4 |
| 2225 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 76.4 |
| 2226 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 82.7 |
| 2227 | DeAndre Hopkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.1 |
| 2228 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 82.8 |
| 2229 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 74.0 |
| 2230 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 75.8 |
| 2231 | Martín Dihigo | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1923–1947 | 82.1 |
| 2232 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 82.1 |
| 2233 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 78.8 |
| 2234 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 80.8 |
| 2235 | Marie-Thérèse Armentero | Bơi lội | 🇨🇭 Switzerland | 1968–1976 | 76.5 |
| 2236 | Ainsley Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 76.5 |
| 2237 | Joan Baptiste | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1990 | 76.5 |
| 2238 | Marcel Dionne | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1989 | 82.4 |
| 2239 | Aryna Sabalenka | Quần vợt | 🇧🇾 Belarus | 2015–— | 76.5 |
| 2240 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 81.7 |
| 2241 | Josh Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 80.3 |
| 2242 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.8 |
| 2243 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 82.8 |
| 2244 | Flavia Pennetta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2000–2015 | 78.9 |
| 2245 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 81.8 |
| 2246 | Hugh Duffy | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1906 | 81.1 |
| 2247 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 81.4 |
| 2248 | Home Run Baker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 81.4 |
| 2249 | Luke Appling | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1950 | 83.3 |
| 2250 | Kateřina Baďurová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 2000–2012 | 76.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.