- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1954–1959
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 62.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3701 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 64.6 |
| 3702 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 64.6 |
| 3703 | Katarina Johnson-Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 64.6 |
| 3704 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 64.6 |
| 3705 | Phil Hill | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1958–1966 | 64.6 |
| 3706 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 64.6 |
| 3707 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 64.6 |
| 3708 | Zoya Yusova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Soviet Union | 1970–1982 | 64.6 |
| 3709 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 64.5 |
| 3710 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 64.5 |
| 3711 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–đang thi đấu | 64.5 |
| 3712 | Mike Weir | Golf | 🇨🇦 Canada | 1992–đang thi đấu | 64.5 |
| 3713 | Lucas di Grassi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–đang thi đấu | 64.5 |
| 3714 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 64.5 |
| 3715 | Emiliano Grillo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 2011–đang thi đấu | 64.5 |
| 3716 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–đang thi đấu | 64.5 |
| 3717 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 64.5 |
| 3718 | Artour "Arteezy" Babaev | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 64.5 |
| 3719 | Enrico Rossi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 64.5 |
| 3720 | Andrea Sartoretti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1990–2008 | 64.5 |
| 3721 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 3722 | Marcelo "coldzera" David | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2014–2023 | 64.4 |
| 3723 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 64.4 |
| 3724 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–đang thi đấu | 64.4 |
| 3725 | Justin Rose | Golf | 🏴 England | 1998–đang thi đấu | 64.4 |
| 3726 | Xander Schauffele | Golf | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 64.4 |
| 3727 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 64.4 |
| 3728 | Joakim Haeggman | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–2015 | 64.4 |
| 3729 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–đang thi đấu | 64.4 |
| 3730 | Nicolai Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2019–đang thi đấu | 64.4 |
| 3731 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 64.4 |
| 3732 | Ni Xia Lian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–đang thi đấu | 64.4 |
| 3733 | Cho "Mata" Se-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 64.4 |
| 3734 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 64.4 |
| 3735 | Tage Flisberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1946–1958 | 64.4 |
| 3736 | Yegor "flamie" Vasilyev | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2014–2022 | 64.4 |
| 3737 | William "RUSH" Wierzba | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 64.4 |
| 3738 | Martin "Saksa" Sazdov | Thể thao điện tử | 🇲🇰 North Macedonia | 2014–đang thi đấu | 64.4 |
| 3739 | Wunder | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–2023 | 64.4 |
| 3740 | Khan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 64.4 |
| 3741 | Josef Dvořáček | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1951–1964 | 64.4 |
| 3742 | Nicholas Pooran | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3743 | Giuseppe Farina | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1955 | 64.3 |
| 3744 | Denise Lewis | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2005 | 64.3 |
| 3745 | Kim "Doinb" Tae-sang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–đang thi đấu | 64.3 |
| 3746 | Jo "CoreJJ" Yong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–đang thi đấu | 64.3 |
| 3747 | Jung "Impact" Eon-yeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3748 | Jesper "JW" Wecksell | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 64.3 |
| 3749 | Sam Pedlow | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2011–đang thi đấu | 64.3 |
| 3750 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 64.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.