GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19811997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrik Sjöberg
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Austin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Errol Spence Jr
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jack McCracken
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Beckford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Fridolina Rolfö
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19291956
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Perry
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861998
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roger Black
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pone Kingpetch
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Fields
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eddie Booker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Cernoia
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Casey Stoney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ludmila Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabiana da Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugo Sánchez
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19862006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Andre Agassi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19972015
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kumar Sangakkara
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rahul Dravid
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rubén Olivares
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Layla McCarter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19261951
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Les Ames
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Boucher
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Gola
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mark Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Langer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19671972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Debbie Meyer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Radivoj Korać
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19021921
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Warwick Armstrong
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19611971
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ismael Laguna
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19681994
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mohinder Amarnath
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801992
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Conny van Bentum
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032021
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sergio Agüero
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19862006
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dennis Bergkamp
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cynthia Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheryl Swoopes
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernell Whitaker
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dale Steyn
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19721990
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Richard Hadlee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cappie Pondexter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Daniel Vettori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexis Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Keira Walsh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Hall Jr.
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Klim
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20002013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dwight Phillips

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan