GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20082022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tobin Heath
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
97.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steffi Graf
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Roy Jones Jr.
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19601979
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eusébio
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephen Curry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dani Alves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Villa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932022
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Formiga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19751996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pia Sundhage
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19721987
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michel Platini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19691990
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oleg Blokhin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19952022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
93.0
VĐV: Serena Williams
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Donald Bradman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19601974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Oscar Robertson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ariane Hingst
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892009
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luís Figo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19741992
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yuriy Sedykh
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Abby Wambach
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Louis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇲🇿 Mozambique
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Maria Mutola
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucy Bronze
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19772006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Thomas Hearns
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19131926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Greb
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19732002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Larry Holmes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marco Verratti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marinette Pichon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sherida Spitse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19521971
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paco Gento
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Therese Alshammar
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19811991
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michael Gross
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabio Cannavaro
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18911909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Gans
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19571969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Walt Frazier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadeisha Buchanan
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19601980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Irena Szewińska
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19672016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Brown
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Romelu Lukaku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Crystal Dunn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Holiday
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982022
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Roger Federer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Karl Malone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wally Hammond

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan