- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1935–1950
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 79.4 |
| 1502 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 79.4 |
| 1503 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 79.4 |
| 1504 | Dit Clapper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1947 | 79.4 |
| 1505 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–đang thi đấu | 79.4 |
| 1506 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 79.4 |
| 1507 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 79.3 |
| 1508 | Cathy Freeman | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1990–2003 | 79.3 |
| 1509 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 79.3 |
| 1510 | Jay-Jay Okocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2008 | 79.3 |
| 1511 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 1512 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.3 |
| 1513 | Martin Crowe | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1982–1995 | 79.3 |
| 1514 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.3 |
| 1515 | Robin Backhaus | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 79.3 |
| 1516 | Bob Appleyard | Cricket | 🇬🇧 England | 1950–1958 | 79.3 |
| 1517 | Fred Alexander | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1921 | 79.3 |
| 1518 | Mervyn Rose | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1949–1959 | 79.3 |
| 1519 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 79.3 |
| 1520 | Roger Blunt | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1917–1936 | 79.3 |
| 1521 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–đang thi đấu | 79.2 |
| 1522 | Martin Brodeur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2015 | 79.2 |
| 1523 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 79.2 |
| 1524 | Cy Young | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1911 | 79.2 |
| 1525 | Summer McIntosh | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2019–đang thi đấu | 79.2 |
| 1526 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 79.2 |
| 1527 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.2 |
| 1528 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 79.2 |
| 1529 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 79.2 |
| 1530 | Enith Brigitha | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1980 | 79.2 |
| 1531 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.2 |
| 1532 | Justin Tucker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2024 | 79.2 |
| 1533 | David Wilkie | Bơi lội | 🇬🇧 Great Britain | 1970–1976 | 79.2 |
| 1534 | Gunnar Larsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1968–1974 | 79.2 |
| 1535 | Stefano Baldini | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 79.2 |
| 1536 | Nigel Benn | Quyền Anh | 🏴 England | 1987–1996 | 79.2 |
| 1537 | Saeed Anwar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 79.2 |
| 1538 | Ludmila Formanová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 1992–2003 | 79.2 |
| 1539 | Stéphan Caron | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1985–1992 | 79.2 |
| 1540 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 79.2 |
| 1541 | Franco Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1984 | 79.2 |
| 1542 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 79.2 |
| 1543 | Joe Darling | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1893–1908 | 79.2 |
| 1544 | Robert Wrenn | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1891–1900 | 79.2 |
| 1545 | Aldo Serena | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1993 | 79.2 |
| 1546 | Giuseppe Giannini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 79.2 |
| 1547 | Marcos Senna | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2015 | 79.2 |
| 1548 | Brian Brinkley | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1970–1978 | 79.2 |
| 1549 | Michael Chadwick | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 79.2 |
| 1550 | Ben Stokes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 79.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.