- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1931–1938
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Dutch Clark | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1938 | 76.0 |
| 2702 | Roberto De Vicenzo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1938–1985 | 83.5 |
| 2703 | Joe Guyon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 77.1 |
| 2704 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 77.4 |
| 2705 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 81.2 |
| 2706 | Sam Snead | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1979 | 83.4 |
| 2707 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 77.2 |
| 2708 | Simona Halep | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 2006–2024 | 76.3 |
| 2709 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 70.1 |
| 2710 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 76.2 |
| 2711 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 77.7 |
| 2712 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 79.6 |
| 2713 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 73.5 |
| 2714 | Tommy McDonald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1968 | 78.2 |
| 2715 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 75.9 |
| 2716 | Odell Beckham Jr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2024 | 77.4 |
| 2717 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 81.3 |
| 2718 | Frank Grant | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1886–1903 | 79.3 |
| 2719 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 77.0 |
| 2720 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 83.9 |
| 2721 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 77.5 |
| 2722 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 79.4 |
| 2723 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 78.9 |
| 2724 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 78.6 |
| 2725 | Patty Berg | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1962 | 81.9 |
| 2726 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 79.5 |
| 2727 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 80.1 |
| 2728 | Jessica Pegula | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–— | 75.1 |
| 2729 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 76.0 |
| 2730 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 76.3 |
| 2731 | Katsutoshi Nekoda | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1964–1977 | 79.9 |
| 2732 | Yumilka Ruiz | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1994–2008 | 79.9 |
| 2733 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 81.3 |
| 2734 | Charlie Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1977 | 77.7 |
| 2735 | Karsten Warholm | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–— | 76.6 |
| 2736 | Laura Ludwig | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2003–— | 80.2 |
| 2737 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 75.0 |
| 2738 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 78.9 |
| 2739 | Jim Bottomley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1937 | 79.0 |
| 2740 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 79.1 |
| 2741 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 80.3 |
| 2742 | Andy Cooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1941 | 80.2 |
| 2743 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 73.1 |
| 2744 | Carl Hubbell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1943 | 77.8 |
| 2745 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 77.4 |
| 2746 | Floyd Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 77.2 |
| 2747 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 79.7 |
| 2748 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 77.3 |
| 2749 | Kathy Whitworth | Golf | 🇺🇸 United States | 1958–1991 | 82.8 |
| 2750 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.