- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇰🇷 South Korea
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Lee "Faker" Sang-hyeok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 74.1 |
| 2702 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 74.1 |
| 2703 | Richard Gasquet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2002–2025 | 74.1 |
| 2704 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 74.1 |
| 2705 | Harold Mahony | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1890–1905 | 74.1 |
| 2706 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 74.1 |
| 2707 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 74.1 |
| 2708 | Stefon Diggs | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2709 | A.J. Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 74.1 |
| 2710 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 74.1 |
| 2711 | Bill Freehan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 74.1 |
| 2712 | Whitey Ford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1950–1967 | 74.1 |
| 2713 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 74.1 |
| 2714 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2715 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 74.1 |
| 2716 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 74.1 |
| 2717 | Ben Hogan | Golf | 🇺🇸 United States | 1930–1971 | 74.0 |
| 2718 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 74.0 |
| 2719 | Mike Trout | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 74.0 |
| 2720 | Rob Gronkowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 74.0 |
| 2721 | Zdeno Chára | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1996–2022 | 74.0 |
| 2722 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 74.0 |
| 2723 | Barbora Krejčíková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2013–đang thi đấu | 74.0 |
| 2724 | Madison Keys | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.0 |
| 2725 | Dinara Safina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2014 | 74.0 |
| 2726 | Don Drysdale | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 74.0 |
| 2727 | Orlando Cepeda | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1958–1974 | 74.0 |
| 2728 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.0 |
| 2729 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 74.0 |
| 2730 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 74.0 |
| 2731 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 74.0 |
| 2732 | Paolo Barelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1970–1980 | 74.0 |
| 2733 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 74.0 |
| 2734 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 74.0 |
| 2735 | Orlando Bennett | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 2736 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 2737 | Yoann Gourcuff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2019 | 74.0 |
| 2738 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 74.0 |
| 2739 | Douglas Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1914 | 74.0 |
| 2740 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 73.9 |
| 2741 | Kei Nishikori | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 73.9 |
| 2742 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 73.9 |
| 2743 | Sarah Nurse | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 73.9 |
| 2744 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 73.9 |
| 2745 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 73.9 |
| 2746 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 73.9 |
| 2747 | Bill Mazeroski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1972 | 73.9 |
| 2748 | Johnny Evers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1902–1929 | 73.9 |
| 2749 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 73.9 |
| 2750 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 73.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.