GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1913–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Greb
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1973–2002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Larry Holmes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marco Verratti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marinette Pichon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sherida Spitse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1952–1971
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paco Gento
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1994–2016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Therese Alshammar
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1981–1991
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michael Gross
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1988
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Clemence
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabio Cannavaro
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1891–1909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Gans
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1957–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1967–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Walt Frazier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadeisha Buchanan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oscar Ruggeri
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1960–1980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Irena Szewińska
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mutaz Essa Barshim
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Romelu Lukaku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Crystal Dunn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Holiday
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Wesley Sneijder
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1998–2022
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Roger Federer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Karl Malone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1920–1951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wally Hammond
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cate Campbell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Finke
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anja Mittag
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Giuseppe Bergomi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joshua Kimmich
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Luka Modrić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eugénie Le Sommer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1986–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cynthia Cooper-Dyke
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: James Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1984–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Conley Sr.
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hanna Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Cesc Fàbregas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sergio Ramos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1927–1947
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Giuseppe Meazza
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1961–1983
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dino Zoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1991
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johan Neeskens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea Barzagli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ciro Immobile
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brandi Chastain
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julie Ertz

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan