- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1956–1966
- Quốc gia
- 🇵🇪 Peru
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Alex Olmedo | Quần vợt | 🇵🇪 Peru | 1956–1966 | 74.6 |
| 2602 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 77.6 |
| 2603 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 74.7 |
| 2604 | Bill Bowrey | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1962–1975 | 77.0 |
| 2605 | Neale Fraser | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1954–1963 | 74.5 |
| 2606 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 80.0 |
| 2607 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 79.4 |
| 2608 | Bobby Locke | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1936–1975 | 82.6 |
| 2609 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 76.9 |
| 2610 | Ace Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1946 | 78.0 |
| 2611 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 79.2 |
| 2612 | Anna Danesi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2014–— | 80.4 |
| 2613 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 76.9 |
| 2614 | Peter Šťastný | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1975–1995 | 78.9 |
| 2615 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–— | 69.7 |
| 2616 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 78.5 |
| 2617 | Grigor Dimitrov | Quần vợt | 🇧🇬 Bulgaria | 2008–— | 77.8 |
| 2618 | Jeļena Ostapenko | Quần vợt | 🇱🇻 Latvia | 2012–— | 75.9 |
| 2619 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 79.4 |
| 2620 | Sebastian Janikowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇵🇱 Poland | 2000–2018 | 80.8 |
| 2621 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 78.3 |
| 2622 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 81.2 |
| 2623 | Michael Stich | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1988–1997 | 74.4 |
| 2624 | Bill Durnan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1950 | 74.6 |
| 2625 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 78.2 |
| 2626 | Raymond Floyd | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–2000 | 83.7 |
| 2627 | Jack Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 77.5 |
| 2628 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 76.2 |
| 2629 | Ivans Bugajenkovs | Bóng chuyền | 🇱🇻 Latvia | 1960–1970 | 80.4 |
| 2630 | Pavel Datsyuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1996–2021 | 78.8 |
| 2631 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 79.4 |
| 2632 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 75.9 |
| 2633 | Thomas Johansson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1994–2009 | 76.7 |
| 2634 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 77.8 |
| 2635 | Roscoe Tanner | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 76.3 |
| 2636 | Daria Kasatkina | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2014–— | 76.7 |
| 2637 | Joe Gordon | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 79.1 |
| 2638 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 73.3 |
| 2639 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 75.3 |
| 2640 | Simone Cerasuolo | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2019–— | 72.1 |
| 2641 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 72.2 |
| 2642 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 74.4 |
| 2643 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 73.1 |
| 2644 | Carlton Fisk | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1969–1993 | 81.5 |
| 2645 | Elvis Afrifa | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2017–— | 75.3 |
| 2646 | Adam Basil | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1995–2004 | 75.3 |
| 2647 | Ristananna Bailey-Cole | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–— | 75.6 |
| 2648 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 85.7 |
| 2649 | Patrik Eliáš | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czech Republic | 1994–2016 | 80.1 |
| 2650 | Leon Day | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1934–1950 | 79.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.