- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1976–1990
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2601 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 74.7 |
| 2602 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 74.7 |
| 2603 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 2604 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 74.7 |
| 2605 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 74.6 |
| 2606 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 74.6 |
| 2607 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 74.6 |
| 2608 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 74.6 |
| 2609 | Juan Marichal | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1960–1975 | 74.6 |
| 2610 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 74.6 |
| 2611 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 74.6 |
| 2612 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 74.6 |
| 2613 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 74.6 |
| 2614 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 74.6 |
| 2615 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 74.6 |
| 2616 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.6 |
| 2617 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 74.6 |
| 2618 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 74.6 |
| 2619 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 74.6 |
| 2620 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–đang thi đấu | 74.6 |
| 2621 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 74.6 |
| 2622 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 74.6 |
| 2623 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 74.6 |
| 2624 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 74.6 |
| 2625 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 74.6 |
| 2626 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
| 2627 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 74.6 |
| 2628 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 74.5 |
| 2629 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 74.5 |
| 2630 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2631 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 74.5 |
| 2632 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 74.5 |
| 2633 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 74.5 |
| 2634 | Kim Busch | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2013–đang thi đấu | 74.5 |
| 2635 | Christine Amertil | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 1998–2012 | 74.5 |
| 2636 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2637 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 74.5 |
| 2638 | John Hawkes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1921–1932 | 74.5 |
| 2639 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 74.5 |
| 2640 | Hale Irwin | Golf | 🇺🇸 United States | 1968–2015 | 74.5 |
| 2641 | Frederick Bull | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1900 | 74.5 |
| 2642 | Márcio Araújo | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 74.5 |
| 2643 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 74.5 |
| 2644 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 74.5 |
| 2645 | Taismary Agüero | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 74.5 |
| 2646 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 74.5 |
| 2647 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 74.4 |
| 2648 | Zhu Ting | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 74.4 |
| 2649 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 74.4 |
| 2650 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 74.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.