- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 63.8
- Thống trị
- 66.9
- Thống kê
- 72.2
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.6
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3551 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 66.2 |
| 3552 | Lorena Ochoa | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2002–2010 | 66.2 |
| 3553 | Thomas Bjørn | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1993–đang thi đấu | 66.2 |
| 3554 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 66.2 |
| 3555 | Denny Hulme | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1965–1974 | 66.2 |
| 3556 | Chen "Bin" Zebin | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2018–đang thi đấu | 66.2 |
| 3557 | Daniela Dodean Monteiro | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2003–đang thi đấu | 66.2 |
| 3558 | Jalen Brunson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 66.1 |
| 3559 | Sergey Tetyukhin | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1993–2018 | 66.1 |
| 3560 | Ryu Seung-min | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1999–2014 | 66.1 |
| 3561 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–đang thi đấu | 66.1 |
| 3562 | William Auchterlonie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1920 | 66.1 |
| 3563 | Haleigh Washington | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 66.1 |
| 3564 | Martin "Rekkles" Larsson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2023 | 66.1 |
| 3565 | Yiliang "Doublelift" Peng | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 66.1 |
| 3566 | Aleksi "Aleksib" Virolainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2015–đang thi đấu | 66.1 |
| 3567 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 66.1 |
| 3568 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 66.1 |
| 3569 | Werner Schlager | Bóng bàn | 🇦🇹 Austria | 1990–2015 | 66.0 |
| 3570 | Georgia Hall | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–đang thi đấu | 66.0 |
| 3571 | Dante Boninfante | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 66.0 |
| 3572 | Massimo Colaci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 66.0 |
| 3573 | Illya "Yatoro" Mulyarchuk | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2019–đang thi đấu | 66.0 |
| 3574 | Timothy "autimatic" Ta | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 66.0 |
| 3575 | Joo Se-hyuk | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1998–2020 | 66.0 |
| 3576 | Elmira Antonyan | Bóng bàn | 🇦🇲 Armenia | 1968–1979 | 66.0 |
| 3577 | Carolina Klüft | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2000–2012 | 65.9 |
| 3578 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 65.9 |
| 3579 | Suzann Pettersen | Golf | 🇳🇴 Norway | 2000–2019 | 65.9 |
| 3580 | Matt Fitzpatrick | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–đang thi đấu | 65.9 |
| 3581 | Rebecca Marino | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 65.9 |
| 3582 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 65.9 |
| 3583 | Tian "Meiko" Ye | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 65.9 |
| 3584 | Magomed "Collapse" Khalilov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.9 |
| 3585 | Tamara Boroš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1993–2012 | 65.9 |
| 3586 | Hong "MadLife" Min-gi | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 65.9 |
| 3587 | Go "Score" Dong-bin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2020 | 65.9 |
| 3588 | Shai Hope | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 65.8 |
| 3589 | Jody Scheckter | Công thức 1 | 🇿🇦 South Africa | 1972–1980 | 65.8 |
| 3590 | gla1ve | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–2023 | 65.8 |
| 3591 | István Jónyer | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1983 | 65.8 |
| 3592 | Jordyn Poulter | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 65.8 |
| 3593 | Paul Azinger | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2010 | 65.8 |
| 3594 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 65.8 |
| 3595 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 65.8 |
| 3596 | Kirill "Boombl4" Mikhailov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 65.8 |
| 3597 | Theo Brunner | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 65.8 |
| 3598 | Nikola "NiKo" Kovač | Thể thao điện tử | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2015–đang thi đấu | 65.7 |
| 3599 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 65.7 |
| 3600 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 65.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.