- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1897–1915
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | Laurie Auchterlonie | Golf | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 66.7 |
| 3502 | NEO | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2004–2021 | 66.7 |
| 3503 | Leo Diegel | Golf | 🇺🇸 United States | 1920–1940 | 66.7 |
| 3504 | Adam "friberg" Friberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2022 | 66.7 |
| 3505 | Kim "PraY" Jong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 66.7 |
| 3506 | Lu "Maybe" Yao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 66.7 |
| 3507 | Ludwig "zai" Wåhlberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 66.7 |
| 3508 | Kim Yeon-koung | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 2005–đang thi đấu | 66.6 |
| 3509 | So Yeon Ryu | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2008–2023 | 66.6 |
| 3510 | Peter Hanson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–2019 | 66.6 |
| 3511 | Rick Ferrell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1947 | 66.6 |
| 3512 | Benjamin "blameF" Bremer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.6 |
| 3513 | MinD_ContRoL | Thể thao điện tử | 🇧🇬 Bulgaria | 2013–đang thi đấu | 66.6 |
| 3514 | Lydia Ko | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 66.5 |
| 3515 | Anders Mol | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2016–đang thi đấu | 66.5 |
| 3516 | Lee Janzen | Golf | 🇺🇸 United States | 1986–đang thi đấu | 66.5 |
| 3517 | Charley Hull | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 66.5 |
| 3518 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 66.5 |
| 3519 | Rasmus "Caps" Winther | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.5 |
| 3520 | Otilia Bădescu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1986–2008 | 66.5 |
| 3521 | Danil "Diamondprox" Reshetnikov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2011–2020 | 66.5 |
| 3522 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 66.5 |
| 3523 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–đang thi đấu | 66.4 |
| 3524 | Paola Egonu | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2015–đang thi đấu | 66.4 |
| 3525 | device | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 66.4 |
| 3526 | Cristie Kerr | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 66.4 |
| 3527 | Dan O'Brien | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 66.4 |
| 3528 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 66.4 |
| 3529 | Larry Mize | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2023 | 66.4 |
| 3530 | John Mahaffey | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2007 | 66.4 |
| 3531 | Arthur Havers | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1920–1939 | 66.4 |
| 3532 | Simone Buti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 66.4 |
| 3533 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 66.4 |
| 3534 | Tom Hoff | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 66.4 |
| 3535 | Facundo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2008–đang thi đấu | 66.4 |
| 3536 | Dain Blanton | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 66.4 |
| 3537 | Jacques Villeneuve | Công thức 1 | 🇨🇦 Canada | 1994–2006 | 66.4 |
| 3538 | Kimi Räikkönen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2001–2021 | 66.3 |
| 3539 | Larry Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2011 | 66.3 |
| 3540 | Jessica Ennis-Hill | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2016 | 66.3 |
| 3541 | Catriona Matthew | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–đang thi đấu | 66.3 |
| 3542 | Tommy Aaron | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–2000 | 66.3 |
| 3543 | Jean-Michel Saive | Bóng bàn | 🇧🇪 Belgium | 1986–2014 | 66.3 |
| 3544 | Zoran Primorac | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1985–2012 | 66.3 |
| 3545 | Kel Nagle | Golf | 🇦🇺 Australia | 1946–1980 | 66.3 |
| 3546 | Ralph Guldahl | Golf | 🇺🇸 United States | 1931–1942 | 66.3 |
| 3547 | Wang "Ame" Chunyu | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2016–đang thi đấu | 66.3 |
| 3548 | Stephanie Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2006–2019 | 66.3 |
| 3549 | Somnus | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 66.3 |
| 3550 | Ayrton Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1984–1994 | 66.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.