- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–đang thi đấu | 65.1 |
| 3652 | Søren "Bjergsen" Bjerg | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2023 | 65.1 |
| 3653 | Jesse "JerAx" Vainikka | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–2020 | 65.1 |
| 3654 | Žarko Dolinar | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1946–1957 | 65.1 |
| 3655 | Vincent "Brehze" Cayonte | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3656 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
| 3657 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 65.0 |
| 3658 | John Surtees | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1972 | 65.0 |
| 3659 | Jaedong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2006–2019 | 65.0 |
| 3660 | Ariya Jutanugarn | Golf | 🇹🇭 Thailand | 2013–đang thi đấu | 65.0 |
| 3661 | Sung Hyun Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2012–đang thi đấu | 65.0 |
| 3662 | Fernando Tatís Jr. | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2019–đang thi đấu | 65.0 |
| 3663 | Kim "Canyon" Geon-bu | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 65.0 |
| 3664 | Luka "Perkz" Perković | Thể thao điện tử | 🇭🇷 Croatia | 2015–2023 | 65.0 |
| 3665 | Vincent "Happy" Cervoni | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 65.0 |
| 3666 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 65.0 |
| 3667 | Irina Belova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1989–2000 | 65.0 |
| 3668 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 65.0 |
| 3669 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 64.9 |
| 3670 | Louis Oosthuizen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–đang thi đấu | 64.9 |
| 3671 | Tommy Fleetwood | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 64.9 |
| 3672 | Michael Campbell | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1993–2016 | 64.9 |
| 3673 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 64.9 |
| 3674 | Lee "Scout" Ye-chan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 64.9 |
| 3675 | Marcin "Jankos" Jankowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 64.9 |
| 3676 | Fernando "fer" Alvarenga | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 64.9 |
| 3677 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 64.9 |
| 3678 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 64.9 |
| 3679 | Russel Van Dulken | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2016–đang thi đấu | 64.8 |
| 3680 | Max Faulkner | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1980 | 64.8 |
| 3681 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 64.8 |
| 3682 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 64.8 |
| 3683 | Anathan "ana" Pham | Thể thao điện tử | 🇦🇺 Australia | 2016–2021 | 64.8 |
| 3684 | Tyler "Skadoodle" Latham | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2020 | 64.8 |
| 3685 | Faith_bian | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–2021 | 64.8 |
| 3686 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 64.7 |
| 3687 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3688 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–đang thi đấu | 64.7 |
| 3689 | Camilo Villegas | Golf | 🇨🇴 Colombia | 2004–đang thi đấu | 64.7 |
| 3690 | KRIMZ | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3691 | Hugo Calderano | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 64.7 |
| 3692 | Lee "Gumayusi" Min-hyeong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 64.7 |
| 3693 | Danil "Dendi" Ishutin | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–đang thi đấu | 64.7 |
| 3694 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 64.7 |
| 3695 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 64.7 |
| 3696 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 64.7 |
| 3697 | PraY | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2018 | 64.7 |
| 3698 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 64.7 |
| 3699 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 64.6 |
| 3700 | Cameron Smith | Golf | 🇦🇺 Australia | 2013–đang thi đấu | 64.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.