GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
53.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Zach Whitecloud
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
43.8
Thống kê
47.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Joey Estes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
56.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Zebby Matthews
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
37.8
Thống trị
43.9
Thống kê
42.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Stefanic
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
37.2
Thống kê
51.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Ryan Lomberg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
39.2
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: James Karinchak
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.6
Thống trị
36.8
Thống kê
48.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Daniel Sams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.7
Thống trị
38.9
Thống kê
57.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Nick Fortes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
40.8
Thống kê
54.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: John Metchie III
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.2
Thống trị
41.1
Thống kê
51.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Scott Blewett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.6
Thống trị
39.8
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Hayden Wesneski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
39.1
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tyler Holton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
37.8
Thống kê
60.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Trevor Megill
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
51.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jalen Chatfield
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
54.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nicolas Hague
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.5
Thống trị
36.2
Thống kê
50.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Mahura
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Paul Cotter
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.4
Thống trị
36.2
Thống kê
45.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Shivam Mavi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Mackie Samoskevich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.8
Thống trị
41.9
Thống kê
52.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Javier Sanoja
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.3
Thống trị
40.1
Thống kê
52.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: DL Hall
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
41.1
Thống kê
51.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brent Headrick
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.4
Thống trị
40.7
Thống kê
53.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Austin Wells
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
54.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jacob Latz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.8
Thống trị
39.4
Thống kê
54.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brennan Bernardino
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
52.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Steven Lorentz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.3
Thống trị
44.6
Thống kê
39.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jordan Lawlar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
39.5
Thống kê
52.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Oswaldo Cabrera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
41.0
Thống kê
50.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Nick Loftin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
40.8
Thống kê
51.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jared Koenig
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
38.0
Thống kê
49.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brett Leason
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.5
Thống trị
38.8
Thống kê
52.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Matt Wallner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
39.0
Thống kê
51.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tejay Antone
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
40.0
Thống kê
55.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Matt McLain
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.3
Thống trị
39.6
Thống kê
51.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Nelson Velázquez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.4
Thống trị
40.7
Thống kê
50.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Dylan Crews
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.1
Thống trị
34.5
Thống kê
43.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Dereck Lively II
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.3
Thống trị
41.6
Thống kê
42.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Heston Kjerstad
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
38.0
Thống kê
53.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Beau Brieske
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
54.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Orion Kerkering
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
41.0
Thống kê
48.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Landon Knack
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.5
Thống trị
42.8
Thống kê
40.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Shay Whitcomb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.3
Thống trị
39.6
Thống kê
49.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Davis Schneider
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
47.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kurtis MacDermid
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
40.8
Thống kê
48.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Eric Wagaman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.4
Thống trị
40.2
Thống kê
45.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jared Young
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
41.0
Thống kê
42.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Ryan Vilade
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.6
Thống trị
40.3
Thống kê
43.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brenan Hanifee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.4
Thống trị
40.2
Thống kê
49.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Johan Rojas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.9
Thống trị
40.5
Thống kê
48.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Clayton Beeter

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan