- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1966–1981
- Quốc gia
- 🇮🇳 India
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Bishan Singh Bedi | Cricket | 🇮🇳 India | 1966–1981 | 81.2 |
| 1152 | Andrew Flintoff | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1995–2010 | 81.2 |
| 1153 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–đang thi đấu | 81.2 |
| 1154 | Adelardo Rodríguez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1959–1976 | 81.2 |
| 1155 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 81.2 |
| 1156 | Mahmoud El Khatib | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 1972–1988 | 81.2 |
| 1157 | Claudio Bravo | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2002–2024 | 81.2 |
| 1158 | Femke Heemskerk | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2005–đang thi đấu | 81.2 |
| 1159 | Carmen Basilio | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1961 | 81.2 |
| 1160 | Sammy Baugh | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1952 | 81.2 |
| 1161 | Elvan Abeylegesse | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 2001–2012 | 81.2 |
| 1162 | Beatrice Câșlaru | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1992–2004 | 81.2 |
| 1163 | Sebastian Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2005–2023 | 81.2 |
| 1164 | George Weah | Bóng đá | 🇱🇷 Liberia | 1985–2003 | 81.1 |
| 1165 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 81.1 |
| 1166 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 81.1 |
| 1167 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 81.1 |
| 1168 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 81.1 |
| 1169 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 81.1 |
| 1170 | Ian Chappell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1962–1980 | 81.1 |
| 1171 | Brendon McCullum | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2016 | 81.1 |
| 1172 | Sana Mir | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2019 | 81.1 |
| 1173 | Majid Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1961–1985 | 81.1 |
| 1174 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–đang thi đấu | 81.1 |
| 1175 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 81.1 |
| 1176 | Qin Haiyang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 81.1 |
| 1177 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 81.1 |
| 1178 | Genzebe Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2021 | 81.1 |
| 1179 | John Newcombe | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1960–1981 | 81.1 |
| 1180 | Ashley Callus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 81.1 |
| 1181 | Ingemar Johansson | Quyền Anh | 🇸🇪 Sweden | 1952–1963 | 81.1 |
| 1182 | Mike Gibbons | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1908–1922 | 81.1 |
| 1183 | Mario Mandžukić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2005–2021 | 81.1 |
| 1184 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 81.0 |
| 1185 | Gene Tunney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1915–1928 | 81.0 |
| 1186 | Winky Wright | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1990–2012 | 81.0 |
| 1187 | Edgar Davids | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2014 | 81.0 |
| 1188 | Roland Schoeman | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2000–2021 | 81.0 |
| 1189 | Dániel Gyurta | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2016 | 81.0 |
| 1190 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–đang thi đấu | 81.0 |
| 1191 | Amanda Beard | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 81.0 |
| 1192 | Viacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 81.0 |
| 1193 | Otto Graham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 81.0 |
| 1194 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 81.0 |
| 1195 | George Duckworth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1923–1947 | 81.0 |
| 1196 | Cesar Azpilicueta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–2025 | 81.0 |
| 1197 | Dudu Georgescu | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1969–1987 | 81.0 |
| 1198 | Dušan Tadić | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2007–2025 | 81.0 |
| 1199 | Veronika Andrusenko | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2008–2021 | 81.0 |
| 1200 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 80.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.