- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1978–1992
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3051 | Jonathan Agnew | Cricket | 🏴 England | 1978–1992 | 71.9 |
| 3052 | Stan Wawrinka | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 2002–đang thi đấu | 71.8 |
| 3053 | Angela Ruggiero | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 71.8 |
| 3054 | Tracy Austin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 71.8 |
| 3055 | Richard Sherman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2021 | 71.8 |
| 3056 | Masashi Ozaki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1970–2019 | 71.8 |
| 3057 | Jim Furyk | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–đang thi đấu | 71.8 |
| 3058 | Rodney Heath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1905–1919 | 71.8 |
| 3059 | Hirooki Arai | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 2010–2021 | 71.8 |
| 3060 | Örn Arnarson | Bơi lội | 🇮🇸 Iceland | 1997–2008 | 71.8 |
| 3061 | Bobby Mitchell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 71.8 |
| 3062 | Ekaterina Gamova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2016 | 71.7 |
| 3063 | Earl Averill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 71.7 |
| 3064 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 71.7 |
| 3065 | Vladimir Batez | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2007 | 71.7 |
| 3066 | Slobodan Boškan | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1993–2010 | 71.7 |
| 3067 | Duncan Goodhew | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1980 | 71.7 |
| 3068 | Jumbo Ozaki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1970–2010 | 71.7 |
| 3069 | Inna Ryskal | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1962–1972 | 71.7 |
| 3070 | Maja Aleksić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–đang thi đấu | 71.7 |
| 3071 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 71.6 |
| 3072 | Andrea Zorzi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1984–1998 | 71.6 |
| 3073 | Mike Grant | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1902 | 71.6 |
| 3074 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 71.6 |
| 3075 | Nikolay Apalikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 71.6 |
| 3076 | Michał Kubiak | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2009–đang thi đấu | 71.6 |
| 3077 | Paula Pequeno | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2016 | 71.6 |
| 3078 | Julius Brink | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2001–2014 | 71.6 |
| 3079 | Luis Aparicio | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 1956–1973 | 71.6 |
| 3080 | Andrea Bari | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1998–2016 | 71.6 |
| 3081 | Jasmine Paolini | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2015–đang thi đấu | 71.5 |
| 3082 | Markéta Vondroušová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2016–đang thi đấu | 71.5 |
| 3083 | Antoine Brizard | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 71.5 |
| 3084 | Dizzy Dean | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 71.5 |
| 3085 | Roger Bresnahan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1915 | 71.5 |
| 3086 | Chick Hafey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1937 | 71.5 |
| 3087 | Dmitriy Muserskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2008–đang thi đấu | 71.5 |
| 3088 | Annika Becker | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1997–2006 | 71.5 |
| 3089 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 71.5 |
| 3090 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 71.5 |
| 3091 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 71.5 |
| 3092 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 71.5 |
| 3093 | Auston Matthews | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 71.4 |
| 3094 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 71.4 |
| 3095 | Leila Barros | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 71.4 |
| 3096 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 71.4 |
| 3097 | Caterina Bosetti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–đang thi đấu | 71.4 |
| 3098 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 71.4 |
| 3099 | Elmer Flick | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1898–1910 | 71.4 |
| 3100 | Todd Helton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 71.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.