- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1982–1999
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 79.1 |
| 1552 | Tegla Loroupe | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1988–2008 | 79.1 |
| 1553 | Sania Mirza | Quần vợt | 🇮🇳 India | 2003–2023 | 79.1 |
| 1554 | Bismah Maroof | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2006–2023 | 79.1 |
| 1555 | Libby Trickett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2003–2012 | 79.1 |
| 1556 | Ye Shiwen | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2010–2021 | 79.1 |
| 1557 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.1 |
| 1558 | Sixto Escobar | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1931–1941 | 79.1 |
| 1559 | Valeri Kharlamov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1967–1981 | 79.1 |
| 1560 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 79.1 |
| 1561 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 79.1 |
| 1562 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 79.1 |
| 1563 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–đang thi đấu | 79.1 |
| 1564 | Don McNeill | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 79.1 |
| 1565 | Bill Copson | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1932–1950 | 79.1 |
| 1566 | Tom Dollery | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1955 | 79.1 |
| 1567 | Andy Ducat | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1906–1931 | 79.1 |
| 1568 | Marquinhos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–đang thi đấu | 79.1 |
| 1569 | Oleksiy Oleksandrovych Mykhaylychenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1996 | 79.1 |
| 1570 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 79.1 |
| 1571 | Sun Yang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2008–2020 | 79.0 |
| 1572 | César Cielo | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–2016 | 79.0 |
| 1573 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 79.0 |
| 1574 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 79.0 |
| 1575 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 79.0 |
| 1576 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.0 |
| 1577 | Bronte Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2016 | 79.0 |
| 1578 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 79.0 |
| 1579 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 79.0 |
| 1580 | Mariya Abakumova | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2005–2015 | 79.0 |
| 1581 | Adrián Annus | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 1993–2007 | 79.0 |
| 1582 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–đang thi đấu | 79.0 |
| 1583 | Paulo Futre | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1983–2003 | 79.0 |
| 1584 | Xu Jiayu | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–đang thi đấu | 79.0 |
| 1585 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.0 |
| 1586 | Nicolò Martinenghi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 79.0 |
| 1587 | Champ Bailey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2013 | 79.0 |
| 1588 | Alex Delvecchio | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1974 | 79.0 |
| 1589 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 79.0 |
| 1590 | Grant Fuhr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2000 | 79.0 |
| 1591 | Dave Keon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1982 | 79.0 |
| 1592 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 78.9 |
| 1593 | Bobby Orr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1979 | 78.9 |
| 1594 | Ted Williams | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1939–1960 | 78.9 |
| 1595 | Walter Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1927 | 78.9 |
| 1596 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 78.9 |
| 1597 | Joe Root | Cricket | 🏴 England | 2012–đang thi đấu | 78.9 |
| 1598 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 78.9 |
| 1599 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 78.9 |
| 1600 | Grover Cleveland Alexander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1911–1930 | 78.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.