- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1936–1945
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2951 | Wayne Millner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1945 | 72.7 |
| 2952 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.7 |
| 2953 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 72.7 |
| 2954 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 72.7 |
| 2955 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 72.7 |
| 2956 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 72.7 |
| 2957 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 72.6 |
| 2958 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 72.6 |
| 2959 | Leon Draisaitl | Khúc côn cầu trên băng | 🇩🇪 Germany | 2014–đang thi đấu | 72.6 |
| 2960 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 72.6 |
| 2961 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 72.6 |
| 2962 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 72.6 |
| 2963 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 72.6 |
| 2964 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 72.6 |
| 2965 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 72.6 |
| 2966 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 72.6 |
| 2967 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 72.6 |
| 2968 | Ray Flaherty | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 72.6 |
| 2969 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
| 2970 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 72.6 |
| 2971 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 72.5 |
| 2972 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2973 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 72.5 |
| 2974 | Dick Fosbury | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 72.5 |
| 2975 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 72.5 |
| 2976 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 72.5 |
| 2977 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 72.5 |
| 2978 | Henry Cotton | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1957 | 72.5 |
| 2979 | Chuck McKinley | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1959–1968 | 72.5 |
| 2980 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 72.5 |
| 2981 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 72.5 |
| 2982 | Bruno Schmidt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–đang thi đấu | 72.5 |
| 2983 | Sam Crawford | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1917 | 72.5 |
| 2984 | Tijana Bošković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2014–đang thi đấu | 72.4 |
| 2985 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 72.4 |
| 2986 | Tyreek Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 72.4 |
| 2987 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 72.4 |
| 2988 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 72.4 |
| 2989 | Billy Herman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1931–1947 | 72.4 |
| 2990 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 72.4 |
| 2991 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 72.4 |
| 2992 | Marion Bartoli | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2000–2013 | 72.4 |
| 2993 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 72.4 |
| 2994 | Mateusz Bieniek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 72.4 |
| 2995 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 72.3 |
| 2996 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–đang thi đấu | 72.3 |
| 2997 | Federico Burdisso | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2017–đang thi đấu | 72.3 |
| 2998 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 72.3 |
| 2999 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 72.3 |
| 3000 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 72.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.