GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Roger Staubach
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇿 Kazakhstan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Elena Rybakina
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Golf
Sự nghiệp
18661890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob Ferguson
Môn
Golf
Sự nghiệp
18701886
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Anderson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19902006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcelo Negrão
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonas Reckermann
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fita Bayisa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nellie Fox
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19071917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George McNamara
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bronisław Bebel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19681976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yutaka Demachi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261936
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Red Dutton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19241935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Earle Combs
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Balázs Baji
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19311937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Hilary Caldwell
Môn
Golf
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pat Bradley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Geoff Hughes
Môn
Golf
Sự nghiệp
19121937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021908
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Hooper
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Piotr Kantor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bartosz Losiak
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20032024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Angelique Kerber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832000
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ulf Samuelsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19611989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sandra Haynie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sara Grahn
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇮🇷 Iran
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saeid Marouf
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Lucarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wallace de Souza
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Natalie Cook
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mark Edmondson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19311947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ernie Lombardi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lou Boudreau
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19681976
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lyudmila Borozna
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Vladimir Dorokhov
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Amélie Mauresmo
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Liam Dawson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gordie Drillon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wude Ayalew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Chris Cavanaugh
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Clayton Stanley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20052010
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mohammad Asif
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Iliass Aouani
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Catfish Hunter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18971905
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dickie Boon

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan