GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mel Renfro
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18981919
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bernard Bosanquet
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Harry Brook
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521963
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Neil Adcock
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19621983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Václav Nedomanský
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18781893
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Herbert Lawford
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iryna Sekachova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062017
Quốc gia
🇧🇸 Bahamas
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Barry
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19782004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mark Messier
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Montana
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Brittney Griner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hayley Wickenheiser
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19261938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James J. Braddock
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cammi Granato
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19281937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charley Hyatt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manny Ramírez
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Smith Sr
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Flores
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boglárka Kapás
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lou Hudson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Dorsett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bernie Parent
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19791984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Craig Beardsley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chris Doleman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kevin Greene
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19651977
Quốc gia
🇧🇧 West Indies
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Keith Boyce
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19361961
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Martin Donnelly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Hap Holmes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18881893
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Oliver Campbell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18961902
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Malcolm Whitman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19341959
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dennis Brookes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Drew Brees
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19561962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wilma Rudolph
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Steve Cram
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Marco Arop
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marin Čilić
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962010
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herschelle Gibbs
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20182024
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Kelvin Kiptum
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Holly Barratt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19801995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Art Monk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19271936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cal Hubbard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie Brown
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18981910
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Russell Bowie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Punch Broadbent
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Blundell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Frank Baltrusch
Môn
Golf
Sự nghiệp
19611986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jack Nicklaus
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie White
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Iga Świątek

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan