- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1964–1977
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 84.2 |
| 1602 | Bernard Bosanquet | Cricket | 🇬🇧 England | 1898–1919 | 79.3 |
| 1603 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–— | 78.0 |
| 1604 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 79.9 |
| 1605 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 84.2 |
| 1606 | Herbert Lawford | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1893 | 81.5 |
| 1607 | Iryna Sekachova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1997–2012 | 81.0 |
| 1608 | Trevor Barry | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2006–2017 | 79.8 |
| 1609 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 85.1 |
| 1610 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 82.8 |
| 1611 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 78.0 |
| 1612 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 84.4 |
| 1613 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.5 |
| 1614 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 83.3 |
| 1615 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 77.0 |
| 1616 | Manny Ramírez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1993–2011 | 84.8 |
| 1617 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 84.3 |
| 1618 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 85.0 |
| 1619 | Boglárka Kapás | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2009–2022 | 79.8 |
| 1620 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.1 |
| 1621 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 83.5 |
| 1622 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 83.8 |
| 1623 | Bernie Parent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1979 | 82.0 |
| 1624 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 76.1 |
| 1625 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1626 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1627 | Keith Boyce | Cricket | 🇧🇧 West Indies | 1965–1977 | 80.1 |
| 1628 | Martin Donnelly | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1936–1961 | 79.8 |
| 1629 | Hap Holmes | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 84.1 |
| 1630 | Oliver Campbell | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1888–1893 | 78.0 |
| 1631 | Malcolm Whitman | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1896–1902 | 78.4 |
| 1632 | Dennis Brookes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1959 | 82.6 |
| 1633 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 84.8 |
| 1634 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 75.2 |
| 1635 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 79.4 |
| 1636 | Marco Arop | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 76.5 |
| 1637 | Marin Čilić | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 2005–— | 81.7 |
| 1638 | Herschelle Gibbs | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1996–2010 | 80.5 |
| 1639 | Kelvin Kiptum | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–2024 | 76.1 |
| 1640 | Holly Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2009–2022 | 80.0 |
| 1641 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 84.6 |
| 1642 | Cal Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 82.3 |
| 1643 | Willie Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1978 | 83.9 |
| 1644 | Russell Bowie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1898–1910 | 81.5 |
| 1645 | Punch Broadbent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 83.2 |
| 1646 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 80.2 |
| 1647 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 77.8 |
| 1648 | Jack Nicklaus | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1986 | 88.5 |
| 1649 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.1 |
| 1650 | Iga Świątek | Quần vợt | 🇵🇱 Poland | 2016–— | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.