- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.9 |
| 1602 | Makhaya Ntini | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2011 | 78.9 |
| 1603 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–đang thi đấu | 78.9 |
| 1604 | Rabah Madjer | Bóng đá | 🇩🇿 Algeria | 1978–1992 | 78.9 |
| 1605 | Derek Redmond | Điền kinh | 🏴 England | 1985–1993 | 78.9 |
| 1606 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 78.9 |
| 1607 | Jack Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1889–1904 | 78.9 |
| 1608 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 78.9 |
| 1609 | Marina Azyabina | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1988–1996 | 78.9 |
| 1610 | Zbigniew Boniek | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 1975–1988 | 78.9 |
| 1611 | Álvaro Recoba | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1994–2015 | 78.9 |
| 1612 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–đang thi đấu | 78.9 |
| 1613 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1614 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–đang thi đấu | 78.8 |
| 1615 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 78.8 |
| 1616 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1617 | Charline Labonté | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2017 | 78.8 |
| 1618 | Barbora Strýcová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2023 | 78.8 |
| 1619 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 78.8 |
| 1620 | Scott Niedermayer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2010 | 78.8 |
| 1621 | Shannon Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 78.8 |
| 1622 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 78.8 |
| 1623 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 78.8 |
| 1624 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 78.8 |
| 1625 | Mike Brearley | Cricket | 🇬🇧 England | 1961–1983 | 78.8 |
| 1626 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 78.8 |
| 1627 | Bob Barber | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1954–1969 | 78.8 |
| 1628 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 78.8 |
| 1629 | Dyana Calub | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2004 | 78.8 |
| 1630 | Ajayi Agbebaku | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1980–1988 | 78.8 |
| 1631 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 1632 | Asamoah Gyan | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 2003–2021 | 78.8 |
| 1633 | Tanju Çolak | Bóng đá | 🇹🇷 Turkey | 1983–1994 | 78.8 |
| 1634 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 78.8 |
| 1635 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–đang thi đấu | 78.8 |
| 1636 | Christian Taylor | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 78.7 |
| 1637 | Terry Sawchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1970 | 78.7 |
| 1638 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 78.7 |
| 1639 | Lindsay Benko | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1996–2004 | 78.7 |
| 1640 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 78.7 |
| 1641 | Mashrafe Mortaza | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2001–2020 | 78.7 |
| 1642 | Wasim Bari | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1964–1984 | 78.7 |
| 1643 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 78.7 |
| 1644 | Derrick Adkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 78.7 |
| 1645 | René Lacoste | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1922–1932 | 78.7 |
| 1646 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 78.7 |
| 1647 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 78.7 |
| 1648 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 78.7 |
| 1649 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 78.7 |
| 1650 | Wilmer Allison | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1938 | 78.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.