- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇭 Switzerland
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3451 | Sébastien Buemi | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 2009–đang thi đấu | 67.2 |
| 3452 | Steve Elkington | Golf | 🇦🇺 Australia | 1985–2015 | 67.2 |
| 3453 | Sandy Herd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1885–1930 | 67.2 |
| 3454 | Arnaud Massy | Golf | 🇫🇷 France | 1902–1930 | 67.2 |
| 3455 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 67.2 |
| 3456 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–đang thi đấu | 67.2 |
| 3457 | Jock Hutchison | Golf | 🇺🇸 United States | 1910–1935 | 67.2 |
| 3458 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 67.2 |
| 3459 | Peanut | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–đang thi đấu | 67.2 |
| 3460 | Nelson Piquet | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1978–1991 | 67.1 |
| 3461 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 67.1 |
| 3462 | Sérgio Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2017 | 67.1 |
| 3463 | Andrea Giani | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2007 | 67.1 |
| 3464 | Manon Rhéaume | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2000 | 67.1 |
| 3465 | Willie O'Ree | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1979 | 67.1 |
| 3466 | Rosir Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 67.1 |
| 3467 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 67.1 |
| 3468 | Gabriela Pérez del Solar | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1982–1996 | 67.1 |
| 3469 | Cherif Younousse | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–đang thi đấu | 67.1 |
| 3470 | Ahmed Tijan | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–đang thi đấu | 67.1 |
| 3471 | David Graham | Golf | 🇦🇺 Australia | 1970–2000 | 67.1 |
| 3472 | Adrian Carambula | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–đang thi đấu | 67.1 |
| 3473 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 67.1 |
| 3474 | Greg Norman | Golf | 🇦🇺 Australia | 1976–2009 | 67.0 |
| 3475 | Ernie Els | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1989–đang thi đấu | 67.0 |
| 3476 | Gay Brewer | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1990 | 67.0 |
| 3477 | Érika Coimbra | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 67.0 |
| 3478 | Ana Paula Henkel | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2008 | 67.0 |
| 3479 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–đang thi đấu | 67.0 |
| 3480 | Ioann "Edward" Sukhariev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2007–2022 | 67.0 |
| 3481 | Isao Aoki | Golf | 🇯🇵 Japan | 1964–2015 | 66.9 |
| 3482 | Shane Lowry | Golf | 🇮🇪 Ireland | 2009–đang thi đấu | 66.9 |
| 3483 | Brendon Hartley | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2017–đang thi đấu | 66.9 |
| 3484 | Olin Dutra | Golf | 🇺🇸 United States | 1924–1950 | 66.9 |
| 3485 | Lionel Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1956–1980 | 66.9 |
| 3486 | Hubert Green | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–1996 | 66.9 |
| 3487 | Nemanja "huNter-" Kovač | Thể thao điện tử | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2014–đang thi đấu | 66.9 |
| 3488 | Feng Tianwei | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2005–đang thi đấu | 66.8 |
| 3489 | Keegan Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 66.8 |
| 3490 | Willie Fernie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1900 | 66.8 |
| 3491 | Alex Čejka | Golf | 🇩🇪 Germany | 1992–đang thi đấu | 66.8 |
| 3492 | Bianka Buša | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2012–đang thi đấu | 66.8 |
| 3493 | Eric Fonoimoana | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 66.8 |
| 3494 | Kalinikos Kreanga | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1990–2016 | 66.8 |
| 3495 | Song "Smeb" Kyung-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 66.8 |
| 3496 | Peter "ppd" Dager | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 66.8 |
| 3497 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 3498 | Ivan Miljković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1996–2016 | 66.7 |
| 3499 | Jordan Larson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 66.7 |
| 3500 | Chi-Chi Rodríguez | Golf | 🇵🇷 Puerto Rico | 1960–2005 | 66.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.