GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sébastien Buemi
Môn
Golf
Sự nghiệp
1985–2015
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steve Elkington
Môn
Golf
Sự nghiệp
1885–1930
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Sandy Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
1902–1930
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arnaud Massy
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1970
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jim Ferrier
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Correa
Môn
Golf
Sự nghiệp
1910–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jock Hutchison
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Chaim Schalk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peanut
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1991
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nelson Piquet
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Scottie Scheffler
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sérgio Santos
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1986–2007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Giani
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Manon Rhéaume
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1956–1979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie O'Ree
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rosir Calderón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David Lee
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cherif Younousse
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇶🇦 Qatar
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ahmed Tijan
Môn
Golf
Sự nghiệp
1970–2000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Graham
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adrian Carambula
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1971–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Craig Patrick
Môn
Golf
Sự nghiệp
1976–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Greg Norman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ernie Els
Môn
Golf
Sự nghiệp
1956–1990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gay Brewer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Érika Coimbra
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ana Paula Henkel
Môn
Golf
Sự nghiệp
1964–2015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Isao Aoki
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shane Lowry
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendon Hartley
Môn
Golf
Sự nghiệp
1924–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Olin Dutra
Môn
Golf
Sự nghiệp
1956–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lionel Hebert
Môn
Golf
Sự nghiệp
1970–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hubert Green
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇬 Singapore
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Feng Tianwei
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Keegan Bradley
Môn
Golf
Sự nghiệp
1880–1900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Willie Fernie
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Alex Čejka
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bianka Buša
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1992–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Eric Fonoimoana
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1990–2016
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kalinikos Kreanga
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Song "Smeb" Kyung-ho
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peter "ppd" Dager
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ivan Miljković
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jordan Larson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1960–2005
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chi-Chi Rodríguez

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan