- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1953–1970
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1851 | Johnny Bower | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1970 | 77.8 |
| 1852 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 77.8 |
| 1853 | Mike Gartner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 77.8 |
| 1854 | Mykolas Alekna | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 2021–đang thi đấu | 77.7 |
| 1855 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 77.7 |
| 1856 | Harry Aikines-Aryeetey | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2021 | 77.7 |
| 1857 | Adam Voges | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2002–2017 | 77.7 |
| 1858 | Frank Calder | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1943 | 77.7 |
| 1859 | Wilson Kipsang | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–2019 | 77.7 |
| 1860 | Alicia Coutts | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2008–2016 | 77.7 |
| 1861 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.7 |
| 1862 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 77.7 |
| 1863 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 77.7 |
| 1864 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 77.7 |
| 1865 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 77.7 |
| 1866 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 77.7 |
| 1867 | Basil D'Oliveira | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1980 | 77.7 |
| 1868 | King Clancy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 77.7 |
| 1869 | David Luiz Moreira Marinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 77.7 |
| 1870 | Lamine Yamal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2023–đang thi đấu | 77.7 |
| 1871 | Kerstin Behrendt | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 77.7 |
| 1872 | Stefan Edberg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1983–1996 | 77.6 |
| 1873 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 77.6 |
| 1874 | Ekaterina Makarova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2005–2019 | 77.6 |
| 1875 | Robin Yount | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1993 | 77.6 |
| 1876 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 1877 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.6 |
| 1878 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 77.6 |
| 1879 | Mamo Wolde | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1972 | 77.6 |
| 1880 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 77.6 |
| 1881 | Dickie Moore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1968 | 77.6 |
| 1882 | Jessica Ashwood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2011–2018 | 77.6 |
| 1883 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 77.6 |
| 1884 | Tim Bresnan | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2021 | 77.6 |
| 1885 | Bill Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 77.6 |
| 1886 | Sidney Wood | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1927–1945 | 77.6 |
| 1887 | Yvon Petra | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1937–1951 | 77.6 |
| 1888 | Walter Brearley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1902–1921 | 77.6 |
| 1889 | Larysa Berezhna | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1985–1996 | 77.6 |
| 1890 | Bruno Pezzey | Bóng đá | 🇦🇹 Austria | 1974–1990 | 77.6 |
| 1891 | Serge Gnabry | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 77.6 |
| 1892 | Yassine Bounou | Bóng đá | 🇲🇦 Morocco | 2011–đang thi đấu | 77.6 |
| 1893 | Gary Abraham | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 77.6 |
| 1894 | Justine Henin | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1999–2011 | 77.5 |
| 1895 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 77.5 |
| 1896 | Phil Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1981 | 77.5 |
| 1897 | Kane Williamson | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2010–đang thi đấu | 77.5 |
| 1898 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 77.5 |
| 1899 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 77.5 |
| 1900 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 77.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.